CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT








0987518915
thietbicongnghiepnnp@gmail.com
0987 518 915 0917 560 998
mrnamtech83@gmail.com
0911548699
ketoannnp@gmail.com
Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:
GM-SF có thể nhận biết qua các bộ phận:
Phần motor phía sau có:
Nằm phía trước motor.
Bên trong gồm:
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của GM-SF.
Mặt bích dùng để:
Trục đầu ra là trục đặc có then, dùng để kết nối với:
Tài liệu Mitsubishi thể hiện rõ GM-SF(B) là 3-phase flange mounting và cung cấp bản vẽ kích thước với trục ra, mặt bích và các kích thước lắp đặt.
Dòng GM-S có phạm vi công suất nhỏ:
| Công suất | Quy đổi gần đúng |
|---|---|
| 0,1 kW | ≈ 1/8 HP |
| 0,2 kW | ≈ 1/4 HP |
| 0,4 kW | ≈ 1/2 HP |
Mitsubishi công bố GM-S Series trong nhóm 0,1–0,4 kW.
Đây là lý do GM-SF thường xuất hiện trong:
Đây là một trong những điểm mạnh của GM-SF.
Mitsubishi công bố dòng GM-S có dải tỷ số truyền rất rộng:
1/3 → 1/1200
tùy công suất và cấu hình.
Các tỷ số thường gặp:
1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200 – 1/240 – 1/300 – 1/360 – 1/480 – 1/560 – 1/750 – 1/900 – 1/1200
Tuy nhiên, không phải mọi công suất đều có toàn bộ các tỷ số trên; phải kiểm tra model cụ thể. Mitsubishi hiện có hệ thống CAD/model riêng cho từng tỷ số truyền.
Đây là cấu hình dễ hình dung nhất.
Ví dụ:
Thông số:
Đây là thông số của một cấu hình GM-SF cụ thể, không phải giá trị chung cho mọi GM-SF.
Một model rất dễ gặp:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất | 0,1 kW |
| Số cực | 4P |
| Điện áp | 200/200/220 V |
| Tần số | 50/60/60 Hz |
| Tỷ số truyền danh nghĩa | 1/50 |
| Tỷ số truyền thực | 1/47,32 |
| Tốc độ ra 50 Hz | 30 rpm |
| Tốc độ ra 60 Hz | 36 rpm |
| Mô-men cho phép 50 Hz | 27 Nm |
| Mô-men cho phép 60 Hz | 24 Nm |
| Tải hướng kính | 1.270 N |
| Tải dọc trục | 250 N |
Các thông số này được Mitsubishi/nguồn dữ liệu kỹ thuật của GM-SF xác nhận cho model 0,1 kW – 1/50.
Điểm đáng chú ý: khi tăng tỷ số truyền từ 1/10 lên 1/50, tốc độ trục ra giảm nhưng mô-men cho phép tăng đáng kể.
Công thức cơ bản:
�2=�1�Trong đó:
Ví dụ motor khoảng 1.500 rpm:
Các giá trị thực tế có thể chênh nhẹ vì tỷ số truyền thực khác tỷ số truyền danh nghĩa.
Một cấu hình GM-SF tiêu chuẩn được Mitsubishi công bố:
200 / 200 / 220 V
tương ứng:
50 / 60 / 60 Hz
Ví dụ model GM-SF 0,2 kW 4P 1/50 có:
và dòng định mức khoảng 1,3 / 1,15 / 1,15 A.
Nguồn điện công nghiệp tại Việt Nam thường là:
3 pha – 380 V – 50 Hz
Vì vậy, khi nhập hoặc thay thế GM-SF, không được mặc định mọi model GM-SF đều dùng trực tiếp 380 V.
Cần kiểm tra chính xác:
Voltage trên nameplate/model đặt hàng.
GM-SF phổ biến sử dụng:
Với nguồn 50 Hz, tốc độ motor không tải lý tưởng của motor 4P khoảng 1.500 rpm; tốc độ thực tế sẽ thấp hơn do slip.
Ví dụ model GM-SF 0,2 kW 4P được Mitsubishi ghi tốc độ motor khoảng:
1.387 rpm – 1.658 rpm – 1.689 rpm
tương ứng các điều kiện 50/60/60 Hz trong model cụ thể.
GM-SF tiêu chuẩn trong cấu hình indoor được Mitsubishi ghi:
IP44 equivalent
và dùng trong nhà, tránh:
Mitsubishi cũng liệt kê tùy chọn:
Dustproof & waterproof – IP65 equivalent
cho một số cấu hình.
Vì vậy, khi viết website:
❌ Không nên ghi:
"Tất cả GM-SF đều IP65."
Nên ghi:
GM-SF tiêu chuẩn dùng trong nhà, IP44 tương đương; tùy chọn bảo vệ bụi/nước IP65 tương đương có thể được cung cấp theo cấu hình.
Ví dụ GM-SF 0,2 kW 4P 1/50 được Mitsubishi ghi:
Thermal Class 120(E)
tức Class E.
Đây là thông số cần chú ý nếu motor làm việc trong:
GM-SF được Mitsubishi công bố:
tức chế độ làm việc liên tục trong điều kiện định mức.
Dòng GM-S cũng được phân loại là uniform-load geared motor với service factor 1.0.
Điều này rất quan trọng:
Service factor 1.0 không có nghĩa GM-SF phù hợp với mọi tải nặng.
Nếu tải có:
thì cần xem xét dòng GM-D/GM-DP hoặc các dòng tải cao hơn.
GM-SF sử dụng:
Mitsubishi ghi rõ các model GM-S sử dụng bôi trơn bằng grease; nhiều model được giao đã nạp mỡ.
Ưu điểm:
GM-SF sử dụng:
và có:
Đây là điểm thuận lợi khi kết nối với:
Mitsubishi xác định phụ kiện đi kèm là shaft-end key đối với cấu hình GM-SF tiêu chuẩn.
→ cấu hình motor giảm tốc dòng GM-S.
→ F = Flange mounting trong cấu hình GM-SF.
Tài liệu Mitsubishi gọi trực tiếp:
Flange mounting 3-phase GM-SF(B)/SPF(B) Series.
Mặt bích cho phép motor giảm tốc được bắt trực tiếp vào thân máy, giúp:
Theo bản vẽ Mitsubishi, GM-SF 0,1 kW có hai nhóm kích thước hộp số tùy tỷ số truyền.
Tỷ số:
1/3 – 1/50
Một số kích thước:
Tỷ số:
1/60 – 1/100
Một số kích thước thay đổi:
Lưu ý: đây là kích thước tham khảo cho 0,1 kW; không được áp dụng cho mọi GM-SF.
Đây là thông số rất quan trọng khi GM-SF kéo:
Ví dụ GM-SF 0,1 kW – 1/50:
Trong khi 1/10:
Điều này cho thấy khi chọn motor giảm tốc, không nên chỉ nhìn kW và tỷ số truyền mà còn phải kiểm tra tải trên trục.
Mitsubishi mô tả GM-S có cải thiện đặc tính vận hành với inverter, và có cấu hình constant-torque V/F control theo tùy chọn/series phù hợp.
Điều này hữu ích khi cần:
Tuy nhiên, khi sử dụng biến tần cần kiểm tra đúng model GM-SF và dải tần số, không nên mặc định mọi tốc độ thấp đều cho phép motor tạo đủ mô-men.
GM-SF phù hợp với những thiết bị cần tốc độ thấp + mô-men tăng + kết cấu nhỏ.
Đây là điểm rất hữu ích khi tư vấn khách hàng.
| Đặc điểm | GM-SF | GM-SPF |
|---|---|---|
| Dòng | GM-S | GM-SP |
| Kiểu | Parallel shaft | Parallel shaft |
| Lắp | Mặt bích | Mặt bích |
| Công suất | 0,1–0,4 kW | 0,75–2,2 kW |
| Hiệu suất | Dòng tiêu chuẩn | Premium / IE3 |
| Tải | Uniform load | Uniform load |
| Service factor | 1.0 | 1.0 |
| Tỷ số truyền | Rất rộng | Hẹp hơn |
| Định hướng | Máy nhỏ | Công suất cao hơn |
Mitsubishi hiện phân GM-SP là dòng Premium efficiency compliant with IE3, trong khi GM-S là dòng nhỏ 0,1–0,4 kW.
| Đặc điểm | GM-SF | GM-D |
|---|---|---|
| Công suất | 0,1–0,4 kW | Từ 0,4 kW |
| Tải | Uniform | Medium load |
| Service factor | 1.0 | 1.4 |
| Kết cấu | Nhỏ, nhẹ | Lớn hơn |
| Ứng dụng | Máy nhỏ | Tải trung bình |
| Trục song song | Có | Có |
Mitsubishi xác định GM-D là dòng medium load, với service factor 1.4, trong khi GM-S thuộc nhóm uniform-load service factor 1.0.
Ví dụ:
Có thể hiểu:
GM
→ Geared Motor.
S
→ GM-S Series.
F
→ Flange mounting.
0.2 kW
→ công suất motor.
4P
→ motor 4 cực.
1/50
→ tỷ số truyền danh nghĩa.
Tương ứng một model cụ thể có thể có:
Tốc độ ra 50 Hz ≈ 30 rpm
và 60 Hz ≈ 36 rpm, tùy đúng cấu hình.
Khi khách hàng gửi hình motor, cần đọc:
GM-SF
0.1 / 0.2 / 0.4 kW
4P
Ví dụ:
1/10
1/50
1/100
Ví dụ:
200 V
50/60 Hz
Ví dụ:
30 rpm
Brake / No Brake
Flange
Cần đối chiếu bản vẽ Mitsubishi.
Với motor:
0,2 kW – tốc độ motor khoảng 1.387 rpm
mô-men tại trục motor:
�=9550×0.21387≈ 1,38 Nm
Sau giảm tốc 1/50, mô-men trục ra tăng lên đáng kể, nhưng giá trị sử dụng thực tế phải lấy theo output shaft allowable torque của đúng model, vì còn phụ thuộc hiệu suất hộp số và giới hạn cơ khí.
Ví dụ GM-SF 0,2 kW – 1/50 được Mitsubishi công bố riêng với thông số tốc độ và mô-men cho phép tương ứng.
Đối với khách hàng của Ngọc Nam Phát, nên yêu cầu tối thiểu:
| Thông số | Cần xác định |
|---|---|
| Công suất | 0,1 / 0,2 / 0,4 kW |
| Số cực | 4P |
| Điện áp | 200V hay cấu hình khác |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Tỷ số truyền | 1/3 → 1/1200 tùy model |
| Tốc độ đầu ra | rpm |
| Mô-men | Nm |
| Kiểu lắp | Flange |
| Trục | Đặc + then |
| Phanh | Có / không |
| Radial load | N |
| Axial load | N |
| Môi trường | Indoor / Outdoor |
| IP | IP44 tiêu chuẩn hoặc tùy chọn |
| Biến tần | Có / không |
GM-S được Mitsubishi định hướng là dòng small and reduced-weight, phù hợp thiết bị nhỏ.
Từ khoảng 1/3 đến 1/1200, giúp lựa chọn tốc độ đầu ra rất linh hoạt.
Có thể gắn trực tiếp vào thiết bị, giảm kết cấu bệ.
Phù hợp với các cơ cấu truyền động cần bố trí motor và trục ra song song.
Tùy cấu hình, Mitsubishi cung cấp phiên bản có hoặc không có phanh.
Dòng GM-S được Mitsubishi nhấn mạnh về đặc tính truyền động với inverter.
GM-SF là dòng small geared motor, service factor 1.0, vì vậy khi ứng dụng tải nặng cần kiểm tra kỹ.
Không nên chọn GM-SF chỉ dựa trên:
"0,4 kW là đủ công suất."
Mà cần kiểm tra:
Tải → mô-men → tốc độ → radial load → axial load → service factor → số lần khởi động.
Nếu tải nặng hoặc tải va đập, cần xem xét các dòng Mitsubishi lớn hơn như GM-D/GM-DP hoặc các dòng phù hợp tải tương ứng.
Motor giảm tốc Mitsubishi GM-SF – 3 Pha Mặt Bích | Ngọc Nam Phát
Motor giảm tốc Mitsubishi GM-SF 3 pha, kiểu trục song song và lắp mặt bích, công suất 0.1–0.4kW, tỷ số truyền rộng 1/3–1/1200, trục đặc có then, tùy chọn phanh, phù hợp băng tải và máy công nghiệp nhỏ.
Mitsubishi GM-SF là motor giảm tốc 3 pha, trục song song, kiểu lắp mặt bích, thuộc GM-S Series, tập trung vào các ứng dụng tải tương đối đồng đều với công suất 0,1–0,4 kW và dải tỷ số truyền rất rộng. Mitsubishi công bố dòng GM-S với service factor 1.0, trục đặc có then, bôi trơn bằng mỡ và nhiều lựa chọn tỷ số truyền; GM-SF là cấu hình flange mounting.
Một model tiêu biểu: GM-SF 0.2kW 4P 1/50 có nguồn 3 pha 200/200/220 V, 50/60/60 Hz, tốc độ trục ra 30/36 rpm, tỷ số truyền thực 1/48,96, mô-men cho phép 59/49 Nm ở 50/60 Hz theo thông số Mitsubishi của model này.
Tài liệu Mitsubishi Electric: Catalog Motor giảm tốc Mitsubishi GM-S/SP/GM-D…
Lưu ý khi báo giá: với GM-SF, chỉ ghi “GM-SF 0,2 kW” là chưa đủ. Cần xác định ít nhất 4P + tỷ số truyền + điện áp + có/không phanh + kiểu mặt bích để tránh giao sai model.
HÃY NÊU THÔNG SỐ KỸ THUẬT MOTOR GIẢM TỐC MITSUBISHI
GM-SF (Parallel Shaft) VÀ HÌNH ẢNH MINH HỌA
Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series. Đây là dòng motor giảm tốc dành cho tải tương đối đồng đều (uniform loads), thiết kế nhỏ gọn, giảm tiếng ồn và có nhiều tỷ số truyền. Theo tài liệu Mitsubishi, GM-S Series có cấu hình 3 pha, lắp chân hoặc lắp mặt bích, trong đó GM-SF là cấu hình mặt bích (flange mounting).
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | GM-S Series |
| Model | GM-SF |
| Kiểu truyền động | Parallel Shaft – trục song song |
| Kiểu lắp | Mặt bích – Flange Mounting |
| Nguồn điện tiêu chuẩn | 3 pha |
| Điện áp tiêu chuẩn | 200/200/220 V |
| Tần số | 50/60/60 Hz |
| Công suất GM-S | 0.1 – 0.4 kW |
| Tỷ số truyền | Khoảng 1/3 – 1/1200 tùy công suất/cấu hình |
| Kiểu làm việc | Continuous |
| Bôi trơn | Mỡ hoặc cấu hình theo model |
| Hướng lắp | Có thể lựa chọn theo cấu hình |
| Ứng dụng | Băng tải, máy đóng gói, máy tự động, máy vận chuyển… |
Mitsubishi xác nhận GM-S là dòng 0.1–0.4 kW, còn GM-SP là dòng lớn hơn 0.75–2.2 kW. Vì vậy cần phân biệt GM-SF với GM-SPF.
Đặc điểm dễ nhận biết của GM-SF:
Mitsubishi cho biết dòng parallel-shaft sử dụng gia công chính xác RGC cho bánh răng thứ nhất và hoàn thiện mài cho bánh răng thứ hai nhằm giảm tiếng ồn và rung động.
Dòng GM-S có các mức công suất chính:
| Công suất | Model GM-SF | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0.1 kW | GM-SF | Công suất nhỏ |
| 0.2 kW | GM-SF | Phổ biến cho máy nhỏ |
| 0.4 kW | GM-SF | Công suất cao nhất của GM-S Series |
Mitsubishi công bố GM-S Series thuộc nhóm 0.1–0.4 kW và được thiết kế cho tải đồng đều.
Một ưu điểm đáng chú ý của GM-SF là có rất nhiều tỷ số truyền.
Các tỷ số thường gặp trong hệ GM-S bao gồm:
1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200 – 1/270 – 1/360 – 1/450 – 1/540 – 1/720 – 1/900 – 1/1200
Tuy nhiên, không phải mọi công suất GM-SF đều có tất cả các tỷ số truyền trên; phải đối chiếu bảng model Mitsubishi tương ứng.
Có thể tính sơ bộ tốc độ đầu ra:
n₂ ≈ n₁ / i
Trong đó:
Ví dụ motor khoảng 1.500 rpm:
| Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra lý thuyết |
|---|---|
| 1/10 | ≈ 150 rpm |
| 1/20 | ≈ 75 rpm |
| 1/30 | ≈ 50 rpm |
| 1/40 | ≈ 37,5 rpm |
| 1/50 | ≈ 30 rpm |
| 1/60 | ≈ 25 rpm |
| 1/100 | ≈ 15 rpm |
| 1/200 | ≈ 7,5 rpm |
Lưu ý: tốc độ thực tế phải lấy theo model cụ thể trên catalogue/nameplate, vì tỷ số truyền thực tế có thể khác tỷ số danh nghĩa.
Thông số tiêu chuẩn Mitsubishi công bố cho dòng parallel-shaft GM-S là:
Không nên mặc định tất cả GM-SF là motor 380 V.
Nếu khách hàng yêu cầu nguồn 3 pha 380 V – 50 Hz, cần kiểm tra đúng model, nameplate và cấu hình điện áp trước khi báo giá/lắp đặt.
GM-SF = cấu hình GM-S với kiểu lắp mặt bích, giúp motor giảm tốc có thể lắp trực tiếp vào thiết bị.
Ưu điểm:
Catalogue Mitsubishi cũng thể hiện rõ cấu hình GM-SF – Flange type và phân biệt với kiểu lắp chân.
GM-S có thể được cấu hình:
Trong hệ thống mã của Mitsubishi, ký hiệu B được sử dụng cho cấu hình with brake. Vì vậy có thể gặp những cấu hình như GM-SFB tùy model.
Sơ đồ nguyên lý đơn giản:
Motor điện → Bánh răng giảm tốc → Trục song song → Trục đầu ra
Kết cấu này phù hợp khi cần:
Về lý thuyết:
T = 9550 × P / n
Trong đó:
Ví dụ với motor 0,2 kW, tốc độ đầu ra khoảng 30 rpm:
T ≈ 9550 × 0,2 / 30 ≈ 63,7 Nm
Đây là mô-men tính toán lý thuyết, không phải giá trị cho phép của hộp số. Khi lựa chọn GM-SF thực tế phải dùng allowable output torque trong bảng Mitsubishi.
Cấu hình tiêu chuẩn của GM-S được Mitsubishi định hướng cho lắp đặt trong nhà.
Catalogue cũng cho thấy dòng GM-S có tùy chọn W – Waterproof (IP65). Do đó không nên viết rằng tất cả GM-SF đều IP65; IP65 là cấu hình tùy chọn/model tương ứng.
GM-S có thể được lựa chọn với cấu hình phục vụ điều khiển bằng inverter. Mitsubishi cũng nêu khả năng kết hợp dòng parallel-shaft geared motor với inverter để tạo vùng mô-men không đổi rộng.
Điều này phù hợp với những ứng dụng cần:
Tuy nhiên, khi chạy biến tần cần xác định đúng option motor/inverter constant torque của model.
Phù hợp máy móc có không gian lắp đặt hạn chế.
Dễ bố trí trong các hệ thống băng tải và truyền động.
Có thể bắt trực tiếp vào thiết bị.
Cho phép lựa chọn tốc độ đầu ra phù hợp.
Thiết kế bánh răng chính xác của Mitsubishi hướng tới giảm tiếng ồn và rung.
Phù hợp các ứng dụng cần dừng nhanh hoặc giữ tải.
Dòng GM-S có tùy chọn waterproof IP65 theo cấu hình tương ứng.

