CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 33
Thống kê ngày: 29
Thống kê tháng: 29
Tổng truy cập: 1033017
Chi tiết sản phẩm
  • MOTOR MITSUBISHI GM-S
  • Mã số:
    GM-SF, GM-DPF
  • Giá:
    Liên hệ
  • Tài liệu:
    2  
Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và

​Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.

Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:

 

GM-SF có thể nhận biết qua các bộ phận:

① Motor điện

Phần motor phía sau có:

  • Thân nhôm.
  • Cánh tản nhiệt.
  • Quạt làm mát.
  • Nắp quạt.
  • Hộp terminal.

② Hộp giảm tốc

Nằm phía trước motor.

Bên trong gồm:

  • Bánh răng.
  • Trục.
  • Bearing.
  • Phớt.
  • Mỡ bôi trơn.

③ Mặt bích

Đây là đặc điểm quan trọng nhất của GM-SF.

Mặt bích dùng để:

  • Gắn trực tiếp lên máy.
  • Giảm không gian lắp đặt.
  • Tạo liên kết chắc chắn giữa motor giảm tốc và thiết bị.

④ Trục đầu ra

Trục đầu ra là trục đặc có then, dùng để kết nối với:

  • Nhông xích.
  • Pulley.
  • Khớp nối.
  • Bánh răng.
  • Cơ cấu truyền động.

Tài liệu Mitsubishi thể hiện rõ GM-SF(B) là 3-phase flange mounting và cung cấp bản vẽ kích thước với trục ra, mặt bích và các kích thước lắp đặt.


4. Dải công suất GM-SF

Dòng GM-S có phạm vi công suất nhỏ:

Công suất Quy đổi gần đúng
0,1 kW ≈ 1/8 HP
0,2 kW ≈ 1/4 HP
0,4 kW ≈ 1/2 HP

Mitsubishi công bố GM-S Series trong nhóm 0,1–0,4 kW.

Đây là lý do GM-SF thường xuất hiện trong:

  • Máy nhỏ.
  • Băng tải mini.
  • Máy đóng gói.
  • Máy cấp liệu.
  • Cơ cấu truyền động tự động.
  • Máy sản xuất nhỏ.

5. Tỷ số truyền GM-SF

Đây là một trong những điểm mạnh của GM-SF.

Mitsubishi công bố dòng GM-S có dải tỷ số truyền rất rộng:

1/3 → 1/1200

tùy công suất và cấu hình.

Các tỷ số thường gặp:

1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200 – 1/240 – 1/300 – 1/360 – 1/480 – 1/560 – 1/750 – 1/900 – 1/1200

Tuy nhiên, không phải mọi công suất đều có toàn bộ các tỷ số trên; phải kiểm tra model cụ thể. Mitsubishi hiện có hệ thống CAD/model riêng cho từng tỷ số truyền.


6. Ví dụ GM-SF 0,1 kW – 4P

Đây là cấu hình dễ hình dung nhất.

Ví dụ:

GM-SF-0.1KW-4P-1/10

Thông số:

  • Công suất: 0,1 kW
  • Motor: 4P
  • 3 pha
  • Điện áp: 200/200/220 V
  • Tần số: 50/60/60 Hz
  • Tỷ số truyền danh nghĩa: 1/10
  • Tỷ số truyền thực: 1/9,93
  • Tốc độ trục ra 50 Hz: 150 rpm
  • Tốc độ trục ra 60 Hz: 180 rpm
  • Mô-men cho phép trục ra 50 Hz: 5,9 Nm
  • Mô-men cho phép 60 Hz: 4,9 Nm
  • Tải hướng kính cho phép: 686 N
  • Tải dọc trục: 83 N
  • Bôi trơn: Grease
  • Phanh: Không phanh

Đây là thông số của một cấu hình GM-SF cụ thể, không phải giá trị chung cho mọi GM-SF.


7. Ví dụ GM-SF 0,1 kW – tỷ số 1/50

Một model rất dễ gặp:

GM-SF-0.1KW-4P-1/50

Thông số Giá trị
Công suất 0,1 kW
Số cực 4P
Điện áp 200/200/220 V
Tần số 50/60/60 Hz
Tỷ số truyền danh nghĩa 1/50
Tỷ số truyền thực 1/47,32
Tốc độ ra 50 Hz 30 rpm
Tốc độ ra 60 Hz 36 rpm
Mô-men cho phép 50 Hz 27 Nm
Mô-men cho phép 60 Hz 24 Nm
Tải hướng kính 1.270 N
Tải dọc trục 250 N

Các thông số này được Mitsubishi/nguồn dữ liệu kỹ thuật của GM-SF xác nhận cho model 0,1 kW – 1/50.

Điểm đáng chú ý: khi tăng tỷ số truyền từ 1/10 lên 1/50, tốc độ trục ra giảm nhưng mô-men cho phép tăng đáng kể.


8. Công thức tính tốc độ đầu ra

Công thức cơ bản:

�2=�1�

Trong đó:

  • n₁: tốc độ motor.
  • n₂: tốc độ trục ra.
  • i: tỷ số truyền.

Ví dụ motor khoảng 1.500 rpm:

i = 10

1500/10≈150���

i = 50

1500/50≈30���

i = 100

1500/100≈15���

Các giá trị thực tế có thể chênh nhẹ vì tỷ số truyền thực khác tỷ số truyền danh nghĩa.


9. Điện áp của GM-SF

Một cấu hình GM-SF tiêu chuẩn được Mitsubishi công bố:

3 pha

200 / 200 / 220 V

tương ứng:

50 / 60 / 60 Hz

Ví dụ model GM-SF 0,2 kW 4P 1/50 có:

  • 200 V – 50 Hz
  • 200 V – 60 Hz
  • 220 V – 60 Hz

và dòng định mức khoảng 1,3 / 1,15 / 1,15 A.

Lưu ý cho thị trường Việt Nam

Nguồn điện công nghiệp tại Việt Nam thường là:

3 pha – 380 V – 50 Hz

Vì vậy, khi nhập hoặc thay thế GM-SF, không được mặc định mọi model GM-SF đều dùng trực tiếp 380 V.

Cần kiểm tra chính xác:

Voltage trên nameplate/model đặt hàng.


10. Số cực

GM-SF phổ biến sử dụng:

4 Pole – 4P

Với nguồn 50 Hz, tốc độ motor không tải lý tưởng của motor 4P khoảng 1.500 rpm; tốc độ thực tế sẽ thấp hơn do slip.

Ví dụ model GM-SF 0,2 kW 4P được Mitsubishi ghi tốc độ motor khoảng:

1.387 rpm – 1.658 rpm – 1.689 rpm

tương ứng các điều kiện 50/60/60 Hz trong model cụ thể.


11. Cấp bảo vệ GM-SF

Phiên bản tiêu chuẩn

GM-SF tiêu chuẩn trong cấu hình indoor được Mitsubishi ghi:

IP44 equivalent

và dùng trong nhà, tránh:

  • khí ăn mòn;
  • dầu dạng sương;
  • khí dễ cháy;
  • bụi nhiều.

 

Phiên bản đặc biệt

Mitsubishi cũng liệt kê tùy chọn:

Dustproof & waterproof – IP65 equivalent

cho một số cấu hình.

Vì vậy, khi viết website:

❌ Không nên ghi:

"Tất cả GM-SF đều IP65."

Nên ghi:

GM-SF tiêu chuẩn dùng trong nhà, IP44 tương đương; tùy chọn bảo vệ bụi/nước IP65 tương đương có thể được cung cấp theo cấu hình.


12. Cấp chịu nhiệt

Ví dụ GM-SF 0,2 kW 4P 1/50 được Mitsubishi ghi:

Thermal Class 120(E)

tức Class E.

Đây là thông số cần chú ý nếu motor làm việc trong:

  • môi trường nhiệt độ cao;
  • tủ máy kín;
  • không gian thông gió hạn chế.

13. Chế độ làm việc

GM-SF được Mitsubishi công bố:

Continuous Rating

tức chế độ làm việc liên tục trong điều kiện định mức.

Dòng GM-S cũng được phân loại là uniform-load geared motor với service factor 1.0.

Điều này rất quan trọng:

Service factor 1.0 không có nghĩa GM-SF phù hợp với mọi tải nặng.

Nếu tải có:

  • khởi động nặng;
  • va đập;
  • đảo chiều liên tục;
  • tải quán tính lớn;
  • số lần khởi động cao;

thì cần xem xét dòng GM-D/GM-DP hoặc các dòng tải cao hơn.


14. Bôi trơn

GM-SF sử dụng:

Grease lubrication – bôi trơn bằng mỡ

Mitsubishi ghi rõ các model GM-S sử dụng bôi trơn bằng grease; nhiều model được giao đã nạp mỡ.

Ưu điểm:

  • Kết cấu đơn giản.
  • Không cần hệ thống dầu riêng.
  • Dễ sử dụng.
  • Phù hợp với hộp giảm tốc nhỏ.

15. Trục đầu ra

GM-SF sử dụng:

Solid shaft – trục đặc

và có:

Key – then

Đây là điểm thuận lợi khi kết nối với:

  • Pulley.
  • Sprocket.
  • Gear.
  • Coupling.
  • Băng tải.
  • Máy cấp liệu.

Mitsubishi xác định phụ kiện đi kèm là shaft-end key đối với cấu hình GM-SF tiêu chuẩn.


16. Mặt bích GM-SF

Đây là điểm phân biệt:

GM-S

→ cấu hình motor giảm tốc dòng GM-S.

GM-SF

→ F = Flange mounting trong cấu hình GM-SF.

Tài liệu Mitsubishi gọi trực tiếp:

Flange mounting 3-phase GM-SF(B)/SPF(B) Series.

Mặt bích cho phép motor giảm tốc được bắt trực tiếp vào thân máy, giúp:

  • giảm không gian;
  • giảm kết cấu bệ đỡ;
  • dễ căn chỉnh;
  • phù hợp máy nhỏ.

17. Kích thước GM-SF 0,1 kW

Theo bản vẽ Mitsubishi, GM-SF 0,1 kW có hai nhóm kích thước hộp số tùy tỷ số truyền.

Gear size A

Tỷ số:

1/3 – 1/50

Một số kích thước:

  • L = 215 mm
  • LL = 182,5 mm
  • D = 105 mm
  • LD = 130 mm
  • S = 16 mm
  • LC = 145 mm
  • KL = 87 mm
  • LA = 92 mm
  • LZ = 180 mm
  • Khối lượng không phanh khoảng 5,5 kg

Gear size B

Tỷ số:

1/60 – 1/100

Một số kích thước thay đổi:

  • L = 230 mm
  • LL = 192,5 mm
  • D = 105 mm
  • LD = 130 mm
  • S = 19 mm
  • LC = 145 mm

 

Lưu ý: đây là kích thước tham khảo cho 0,1 kW; không được áp dụng cho mọi GM-SF.


18. Tải hướng kính và tải dọc trục

Đây là thông số rất quan trọng khi GM-SF kéo:

  • pulley;
  • nhông xích;
  • bánh răng;
  • con lăn.

Ví dụ GM-SF 0,1 kW – 1/50:

  • Radial load: 1.270 N
  • Axial/thrust load: 250 N

Trong khi 1/10:

  • Radial load: 686 N
  • Thrust load: 83 N

 

Điều này cho thấy khi chọn motor giảm tốc, không nên chỉ nhìn kW và tỷ số truyền mà còn phải kiểm tra tải trên trục.


19. Khả năng sử dụng với biến tần

Mitsubishi mô tả GM-S có cải thiện đặc tính vận hành với inverter, và có cấu hình constant-torque V/F control theo tùy chọn/series phù hợp.

Điều này hữu ích khi cần:

  • điều chỉnh tốc độ;
  • thay đổi tốc độ băng tải;
  • khởi động mềm;
  • điều khiển tốc độ theo quy trình.

Tuy nhiên, khi sử dụng biến tần cần kiểm tra đúng model GM-SF và dải tần số, không nên mặc định mọi tốc độ thấp đều cho phép motor tạo đủ mô-men.


20. Ứng dụng của Mitsubishi GM-SF

 
https://images.openai.com/static-rsc-4/EWwfRmmBer-FxL5IxX0_2UELaNi9x042miSdZXas2HI9Ayh6JABD43WvFHxd8LEXzD05q5B_7GcwW5mt4sy4XvU5j2n8V8vNWlsah4wGPaD-hbVjlbn6YXZGt0e8nIa-fxsnYsQtsDFZ_Fw6V19t7dstE0ZVlNMDnnETPliavMHJm7ehPA2oMYFM8m-sJ1_z?purpose=fullsize
 

GM-SF phù hợp với những thiết bị cần tốc độ thấp + mô-men tăng + kết cấu nhỏ.

Băng tải nhỏ

  • Băng tải mini.
  • Conveyor.
  • Con lăn.
  • Băng tải đóng gói.

Máy đóng gói

  • Máy dán nhãn.
  • Máy cấp sản phẩm.
  • Máy chiết rót.
  • Cơ cấu truyền động nhỏ.

Máy tự động

  • Cơ cấu cấp phôi.
  • Cơ cấu kéo.
  • Cơ cấu xoay.
  • Cơ cấu định vị.

Máy chế biến

  • Máy trộn nhỏ.
  • Máy cấp liệu.
  • Máy đóng gói thực phẩm.

21. So sánh GM-SF với GM-SP

Đây là điểm rất hữu ích khi tư vấn khách hàng.

Đặc điểm GM-SF GM-SPF
Dòng GM-S GM-SP
Kiểu Parallel shaft Parallel shaft
Lắp Mặt bích Mặt bích
Công suất 0,1–0,4 kW 0,75–2,2 kW
Hiệu suất Dòng tiêu chuẩn Premium / IE3
Tải Uniform load Uniform load
Service factor 1.0 1.0
Tỷ số truyền Rất rộng Hẹp hơn
Định hướng Máy nhỏ Công suất cao hơn

Mitsubishi hiện phân GM-SP là dòng Premium efficiency compliant with IE3, trong khi GM-S là dòng nhỏ 0,1–0,4 kW.


22. So sánh GM-SF với GM-D

Đặc điểm GM-SF GM-D
Công suất 0,1–0,4 kW Từ 0,4 kW
Tải Uniform Medium load
Service factor 1.0 1.4
Kết cấu Nhỏ, nhẹ Lớn hơn
Ứng dụng Máy nhỏ Tải trung bình
Trục song song Có Có

Mitsubishi xác định GM-D là dòng medium load, với service factor 1.4, trong khi GM-S thuộc nhóm uniform-load service factor 1.0.


23. Cách đọc model Mitsubishi GM-SF

Ví dụ:

GM-SF 0.2kW 4P 1/50

Có thể hiểu:

GM

→ Geared Motor.

S

→ GM-S Series.

F

→ Flange mounting.

0.2 kW

→ công suất motor.

4P

→ motor 4 cực.

1/50

→ tỷ số truyền danh nghĩa.

Tương ứng một model cụ thể có thể có:

Tốc độ ra 50 Hz ≈ 30 rpm

và 60 Hz ≈ 36 rpm, tùy đúng cấu hình.


24. Cách xác định GM-SF khi khách hàng gửi nameplate

 
https://images.openai.com/static-rsc-4/E-QbUAfh1YiaXMaonNwxw0sWq8BTbGn0Br1hrYnyQOIov_ZNMJGryZP2gQ4_Sb0H_ZDotwNnh4XXDfgzsgC2O61htMNUhjuntBXkAuHENPPo2zgQH70_Rp_Svjo7DyItBtwbrr8bVQIDQjsagPqfZ_LorU0MLCZ4xT4Zi1UVoMfhR8uBVw4fchxWhK5zT-5c?purpose=fullsize
 

Khi khách hàng gửi hình motor, cần đọc:

1. Model

GM-SF

2. Công suất

0.1 / 0.2 / 0.4 kW

3. Số cực

4P

4. Tỷ số truyền

Ví dụ:

1/10

1/50

1/100

5. Điện áp

Ví dụ:

200 V

6. Tần số

50/60 Hz

7. Tốc độ trục ra

Ví dụ:

30 rpm

8. Có phanh hay không

Brake / No Brake

9. Kiểu lắp

Flange

10. Kích thước trục

Cần đối chiếu bản vẽ Mitsubishi.


25. Ví dụ tính mô-men

Với motor:

0,2 kW – tốc độ motor khoảng 1.387 rpm

mô-men tại trục motor:

�=9550×0.21387

≈ 1,38 Nm

Sau giảm tốc 1/50, mô-men trục ra tăng lên đáng kể, nhưng giá trị sử dụng thực tế phải lấy theo output shaft allowable torque của đúng model, vì còn phụ thuộc hiệu suất hộp số và giới hạn cơ khí.

Ví dụ GM-SF 0,2 kW – 1/50 được Mitsubishi công bố riêng với thông số tốc độ và mô-men cho phép tương ứng.


26. Những thông số cần kiểm tra khi chọn GM-SF

Đối với khách hàng của Ngọc Nam Phát, nên yêu cầu tối thiểu:

Thông số Cần xác định
Công suất 0,1 / 0,2 / 0,4 kW
Số cực 4P
Điện áp 200V hay cấu hình khác
Tần số 50 / 60 Hz
Tỷ số truyền 1/3 → 1/1200 tùy model
Tốc độ đầu ra rpm
Mô-men Nm
Kiểu lắp Flange
Trục Đặc + then
Phanh Có / không
Radial load N
Axial load N
Môi trường Indoor / Outdoor
IP IP44 tiêu chuẩn hoặc tùy chọn
Biến tần Có / không

27. Ưu điểm kỹ thuật của GM-SF

Thiết kế nhỏ gọn

GM-S được Mitsubishi định hướng là dòng small and reduced-weight, phù hợp thiết bị nhỏ.

Dải tỷ số truyền rất rộng

Từ khoảng 1/3 đến 1/1200, giúp lựa chọn tốc độ đầu ra rất linh hoạt.

Lắp mặt bích

Có thể gắn trực tiếp vào thiết bị, giảm kết cấu bệ.

Trục song song

Phù hợp với các cơ cấu truyền động cần bố trí motor và trục ra song song.

Có phiên bản phanh

Tùy cấu hình, Mitsubishi cung cấp phiên bản có hoặc không có phanh.

Có khả năng dùng với inverter

Dòng GM-S được Mitsubishi nhấn mạnh về đặc tính truyền động với inverter.


28. Hạn chế cần lưu ý

GM-SF là dòng small geared motor, service factor 1.0, vì vậy khi ứng dụng tải nặng cần kiểm tra kỹ.

Không nên chọn GM-SF chỉ dựa trên:

"0,4 kW là đủ công suất."

Mà cần kiểm tra:

Tải → mô-men → tốc độ → radial load → axial load → service factor → số lần khởi động.

Nếu tải nặng hoặc tải va đập, cần xem xét các dòng Mitsubishi lớn hơn như GM-D/GM-DP hoặc các dòng phù hợp tải tương ứng.


29. Nội dung SEO cho website Ngọc Nam Phát

SEO Title

Motor giảm tốc Mitsubishi GM-SF – 3 Pha Mặt Bích | Ngọc Nam Phát

H1

Motor giảm tốc Mitsubishi GM-SF – Parallel Shaft Flange Type

Meta Description

Motor giảm tốc Mitsubishi GM-SF 3 pha, kiểu trục song song và lắp mặt bích, công suất 0.1–0.4kW, tỷ số truyền rộng 1/3–1/1200, trục đặc có then, tùy chọn phanh, phù hợp băng tải và máy công nghiệp nhỏ.

Từ khóa SEO

  • motor giảm tốc Mitsubishi GM-SF
  • Mitsubishi GM-SF
  • motor Mitsubishi GM-SF
  • hộp số Mitsubishi GM-SF
  • motor giảm tốc Mitsubishi mặt bích
  • Mitsubishi GM-SF 0.1kW
  • Mitsubishi GM-SF 0.2kW
  • Mitsubishi GM-SF 0.4kW
  • GM-SF 1/10
  • GM-SF 1/20
  • GM-SF 1/30
  • GM-SF 1/50
  • GM-SF 1/100
  • GM-SF 1/120
  • GM-SF 1/200
  • GM-SF 1/500
  • GM-SF 1/1200
  • motor giảm tốc trục song song Mitsubishi

30. KẾT LUẬN

Mitsubishi GM-SF là motor giảm tốc 3 pha, trục song song, kiểu lắp mặt bích, thuộc GM-S Series, tập trung vào các ứng dụng tải tương đối đồng đều với công suất 0,1–0,4 kW và dải tỷ số truyền rất rộng. Mitsubishi công bố dòng GM-S với service factor 1.0, trục đặc có then, bôi trơn bằng mỡ và nhiều lựa chọn tỷ số truyền; GM-SF là cấu hình flange mounting.

Một model tiêu biểu: GM-SF 0.2kW 4P 1/50 có nguồn 3 pha 200/200/220 V, 50/60/60 Hz, tốc độ trục ra 30/36 rpm, tỷ số truyền thực 1/48,96, mô-men cho phép 59/49 Nm ở 50/60 Hz theo thông số Mitsubishi của model này.

Tài liệu Mitsubishi Electric: Catalog Motor giảm tốc Mitsubishi GM-S/SP/GM-D…

Lưu ý khi báo giá: với GM-SF, chỉ ghi “GM-SF 0,2 kW” là chưa đủ. Cần xác định ít nhất 4P + tỷ số truyền + điện áp + có/không phanh + kiểu mặt bích để tránh giao sai model.

 
 
 

HÃY NÊU THÔNG SỐ KỸ THUẬT MOTOR GIẢM TỐC MITSUBISHI
GM-SF (Parallel Shaft) VÀ HÌNH ẢNH MINH HỌA

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MOTOR GIẢM TỐC MITSUBISHI GM-SF – PARALLEL SHAFT

 
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/i3pCEX1OJ38Y5_Y4jBpxnGE618xErtL336eNaIw4wWRsGNuEnRJFnQ-h0XVYiB_AMnRbIWA5bTzXgtDoMv5ZLG_rkcoy_OUWVpi6jEB46Wq42BSBvQyQn1jFEIgaw3eXYO-PT59zPyCkAsjtN_joGJTjyrSTnIRt1kDde0HJmUl_q5nb8UiFxgJZW7H3pdHU?purpose=fullsize
 
 
 

Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series. Đây là dòng motor giảm tốc dành cho tải tương đối đồng đều (uniform loads), thiết kế nhỏ gọn, giảm tiếng ồn và có nhiều tỷ số truyền. Theo tài liệu Mitsubishi, GM-S Series có cấu hình 3 pha, lắp chân hoặc lắp mặt bích, trong đó GM-SF là cấu hình mặt bích (flange mounting).


1. Tổng quan Mitsubishi GM-SF

Hạng mục Thông số
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Dòng sản phẩm GM-S Series
Model GM-SF
Kiểu truyền động Parallel Shaft – trục song song
Kiểu lắp Mặt bích – Flange Mounting
Nguồn điện tiêu chuẩn 3 pha
Điện áp tiêu chuẩn 200/200/220 V
Tần số 50/60/60 Hz
Công suất GM-S 0.1 – 0.4 kW
Tỷ số truyền Khoảng 1/3 – 1/1200 tùy công suất/cấu hình
Kiểu làm việc Continuous
Bôi trơn Mỡ hoặc cấu hình theo model
Hướng lắp Có thể lựa chọn theo cấu hình
Ứng dụng Băng tải, máy đóng gói, máy tự động, máy vận chuyển…

Mitsubishi xác nhận GM-S là dòng 0.1–0.4 kW, còn GM-SP là dòng lớn hơn 0.75–2.2 kW. Vì vậy cần phân biệt GM-SF với GM-SPF.


2. Hình ảnh cấu tạo GM-SF

5

Đặc điểm dễ nhận biết của GM-SF:

  • Motor điện nằm đồng trục với cụm truyền động theo kết cấu trục song song.
  • Phía đầu ra có mặt bích để bắt trực tiếp vào máy.
  • Trục đầu ra truyền mô-men tới cơ cấu máy.
  • Kết cấu bánh răng xoắn giúp truyền động êm.
  • Vỏ được thiết kế nhỏ gọn, phù hợp các máy có không gian lắp đặt hạn chế.

Mitsubishi cho biết dòng parallel-shaft sử dụng gia công chính xác RGC cho bánh răng thứ nhất và hoàn thiện mài cho bánh răng thứ hai nhằm giảm tiếng ồn và rung động.


3. Công suất motor GM-SF

Dòng GM-S có các mức công suất chính:

Công suất Model GM-SF Ghi chú
0.1 kW GM-SF Công suất nhỏ
0.2 kW GM-SF Phổ biến cho máy nhỏ
0.4 kW GM-SF Công suất cao nhất của GM-S Series

Mitsubishi công bố GM-S Series thuộc nhóm 0.1–0.4 kW và được thiết kế cho tải đồng đều.


4. Tỷ số truyền GM-SF

Một ưu điểm đáng chú ý của GM-SF là có rất nhiều tỷ số truyền.

Các tỷ số thường gặp trong hệ GM-S bao gồm:

1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200 – 1/270 – 1/360 – 1/450 – 1/540 – 1/720 – 1/900 – 1/1200

Tuy nhiên, không phải mọi công suất GM-SF đều có tất cả các tỷ số truyền trên; phải đối chiếu bảng model Mitsubishi tương ứng.


5. Tốc độ đầu ra

Có thể tính sơ bộ tốc độ đầu ra:

n₂ ≈ n₁ / i

Trong đó:

  • n₁ = tốc độ motor
  • n₂ = tốc độ trục ra
  • i = tỷ số truyền

Ví dụ motor khoảng 1.500 rpm:

Tỷ số truyền Tốc độ đầu ra lý thuyết
1/10 ≈ 150 rpm
1/20 ≈ 75 rpm
1/30 ≈ 50 rpm
1/40 ≈ 37,5 rpm
1/50 ≈ 30 rpm
1/60 ≈ 25 rpm
1/100 ≈ 15 rpm
1/200 ≈ 7,5 rpm

Lưu ý: tốc độ thực tế phải lấy theo model cụ thể trên catalogue/nameplate, vì tỷ số truyền thực tế có thể khác tỷ số danh nghĩa.


6. Điện áp và tần số

Thông số tiêu chuẩn Mitsubishi công bố cho dòng parallel-shaft GM-S là:

  • 3 pha
  • 200/200/220 V
  • 50/60/60 Hz
  • Lắp đặt tiêu chuẩn trong nhà.

⚠️ Lưu ý quan trọng khi bán tại Việt Nam

Không nên mặc định tất cả GM-SF là motor 380 V.

Nếu khách hàng yêu cầu nguồn 3 pha 380 V – 50 Hz, cần kiểm tra đúng model, nameplate và cấu hình điện áp trước khi báo giá/lắp đặt.


7. Kiểu lắp mặt bích – GM-SF

Đây là điểm khác biệt quan trọng của GM-SF.

GM-SF = cấu hình GM-S với kiểu lắp mặt bích, giúp motor giảm tốc có thể lắp trực tiếp vào thiết bị.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm không gian.
  • Dễ tích hợp vào máy.
  • Không cần bố trí chân đế như kiểu foot mounting.
  • Phù hợp các cơ cấu truyền động yêu cầu vị trí trục cố định.
  • Dễ tiêu chuẩn hóa thiết kế máy.

Catalogue Mitsubishi cũng thể hiện rõ cấu hình GM-SF – Flange type và phân biệt với kiểu lắp chân.


8. Motor có phanh hay không?

GM-S có thể được cấu hình:

  • Không phanh
  • Có phanh

Trong hệ thống mã của Mitsubishi, ký hiệu B được sử dụng cho cấu hình with brake. Vì vậy có thể gặp những cấu hình như GM-SFB tùy model.

 
GM-SF không nên hiểu mặc định là có phanh. Khi đặt hàng phải xác định rõ B = brake hay không.

9. Cấu tạo truyền động Parallel Shaft

Sơ đồ nguyên lý đơn giản:

Motor điện → Bánh răng giảm tốc → Trục song song → Trục đầu ra

https://images.openai.com/static-rsc-4/_CPwD-YnV0nfz5STjZsJfNyZuFw_xWCm9rh693I2bLgkCQRuf6fm888DT9elMf8VbAvjeNsr7GFgs2RfJO0ATnkxq0xH64YnSg9lsm9WI-uz2h7MVGvhoCql2JHEiVpCD7pY6ZpO--U7NgiBNTmD9NjsTFWXfn-O-TnncD01Zn3EVJ1ClpgWGS7UOxNFCY4z?purpose=fullsize
 
 

Kết cấu này phù hợp khi cần:

  • tốc độ thấp hơn tốc độ motor;
  • tăng mô-men ở đầu ra;
  • truyền động liên tục;
  • bố trí trục đầu ra song song với trục motor.

10. Mô-men đầu ra

Về lý thuyết:

T = 9550 × P / n

Trong đó:

  • T = mô-men, Nm
  • P = công suất, kW
  • n = tốc độ, rpm.

Ví dụ với motor 0,2 kW, tốc độ đầu ra khoảng 30 rpm:

T ≈ 9550 × 0,2 / 30 ≈ 63,7 Nm

Đây là mô-men tính toán lý thuyết, không phải giá trị cho phép của hộp số. Khi lựa chọn GM-SF thực tế phải dùng allowable output torque trong bảng Mitsubishi.


11. Cấp bảo vệ và môi trường

Cấu hình tiêu chuẩn của GM-S được Mitsubishi định hướng cho lắp đặt trong nhà.

Catalogue cũng cho thấy dòng GM-S có tùy chọn W – Waterproof (IP65). Do đó không nên viết rằng tất cả GM-SF đều IP65; IP65 là cấu hình tùy chọn/model tương ứng.


12. Khả năng chạy biến tần

GM-S có thể được lựa chọn với cấu hình phục vụ điều khiển bằng inverter. Mitsubishi cũng nêu khả năng kết hợp dòng parallel-shaft geared motor với inverter để tạo vùng mô-men không đổi rộng.

Điều này phù hợp với những ứng dụng cần:

  • thay đổi tốc độ băng tải;
  • điều chỉnh tốc độ máy;
  • khởi động mềm;
  • điều khiển tốc độ theo quy trình sản xuất.

Tuy nhiên, khi chạy biến tần cần xác định đúng option motor/inverter constant torque của model.


13. Ưu điểm nổi bật của Mitsubishi GM-SF

① Thiết kế nhỏ gọn

Phù hợp máy móc có không gian lắp đặt hạn chế.

② Trục song song

Dễ bố trí trong các hệ thống băng tải và truyền động.

③ Lắp mặt bích

Có thể bắt trực tiếp vào thiết bị.

④ Nhiều tỷ số truyền

Cho phép lựa chọn tốc độ đầu ra phù hợp.

⑤ Hoạt động êm

Thiết kế bánh răng chính xác của Mitsubishi hướng tới giảm tiếng ồn và rung.

⑥ Có tùy chọn phanh

Phù hợp các ứng dụng cần dừng nhanh hoặc giữ tải.

⑦ Có cấu hình chống nước

Dòng GM-S có tùy chọn waterproof IP65 theo cấu hình tương ứng.


14. Ứng dụng GM-SF

4

  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.