CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
Với SEW-EURODRIVE, ký hiệu RF là dòng hộp giảm tốc bánh răng trụ răng nghiêng (helical gear unit) dạng mặt bích – flange-mounted. Điểm rất quan trọng là RF07, RF17, RF27… RF167 là cỡ hộp số (gear unit size), không phải công suất motor. SEW hiện công bố 15 cỡ RF từ RF07 đến RF167.
4
| Cỡ hộp số | Đường kính trục ra tiêu chuẩn | Chiều dài trục tiêu chuẩn | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| RF07 | Ø20 mm | 40 mm | Cỡ rất nhỏ |
| RF17 | Ø20 mm | 40 mm | Cỡ nhỏ |
| RF27 | Ø25 mm | 50 mm | Cỡ nhỏ–trung |
| RF37 | Ø25 mm | 50 mm | Cỡ trung nhỏ |
| RF47 | Ø30 mm | 60 mm | Cỡ trung |
| RF57 | Ø35 mm | 70 mm | Cỡ trung |
| RF67 | Ø35 mm | 70 mm | Cỡ trung–lớn |
| RF77 | Ø40 mm | 80 mm | Cỡ lớn |
| RF87 | Ø50 mm | 100 mm | Cỡ lớn |
| RF97 | Ø60 mm | 120 mm | Cỡ rất lớn |
| RF107 | Ø70 mm | 140 mm | Cỡ rất lớn |
| RF127 | Ø90 mm | 170 mm | Công suất/tải lớn |
| RF137 | Ø90 mm | 170 mm | Công suất/tải lớn |
| RF147 | Ø110 mm | 210 mm | Rất lớn |
| RF167 | Ø120 mm | 210 mm | Cỡ lớn nhất trong bảng RF |
Các đường kính và chiều dài trục trên là thông số trục đặc tiêu chuẩn SEW cho các cỡ R/RF; ví dụ RF27 = 25×50 mm, RF37 = 25×50 mm, RF47 = 30×60 mm, RF57/RF67 = 35×70 mm, RF77 = 40×80 mm, RF87 = 50×100 mm và RF167 = 120×210 mm.
Cách hiểu đơn giản:
R
→ Helical Gear Unit
→ Hộp số bánh răng trụ răng nghiêng.
RF
→ R + Flange
→ Hộp số bánh răng trụ răng nghiêng có mặt bích đầu ra.
SEW phân biệt:
SEW xác nhận dòng R/RF có các cỡ từ 07 đến 167, tỷ số truyền đơn khoảng 3.21–289.74, và mô-men đầu ra tối đa của toàn dải có thể lên tới khoảng 20.000 Nm, tùy cỡ và cấu hình.
Đây là bảng rất hữu ích khi khách hàng cần thay thế motor giảm tốc SEW và phải kiểm tra kích thước cơ khí.
| Size | A1 mặt bích thường gặp | Ø trục D | Ø tâm D1 | Ø vòng lỗ D2 | Ø ngoài D3 |
|---|---|---|---|---|---|
| RF07 | 120 mm | 20 | 22 | 38 | 72 |
| RF17 | 120 mm | 20 | 25 | 46 | 65 |
| RF27 | 120 mm | 25 | 30 | 54 | 66 |
| RF37 | 120 mm | 25 | 35 | 60 | 70 |
| RF47 | 140 mm | 30 | 35 | 72 | 82 |
| RF57 | 160 mm | 35 | 40 | 76 | 96 |
| RF67 | 200 mm | 35 | 50 | 90 | 118 |
| RF77 | 250 mm | 40 | 52 | 112 | 160 |
| RF87 | 300 mm | 50 | 62 | 123 | 210 |
| RF97 | 350 mm | 60 | 72 | 136 | 236 |
| RF107 | 350 mm | 70 | 82 | 157 | 232 |
| RF137 | 450 mm | 90 | 108 | 180 | 316 |
| RF147 | 450 mm | 110 | 125 | 210 | 316 |
| RF167 | 550 mm | 120 | 145 | 290 | 416 |
Các kích thước mặt bích này được SEW thể hiện trong bản vẽ kỹ thuật RF/R..F; một số size có nhiều tùy chọn đường kính mặt bích tùy motor/cấu hình.
Có thể chia theo kích thước như sau:
RF07 – RF17 – RF27
RF37 – RF47 – RF57 – RF67
4
RF77 – RF87 – RF97 – RF107
4
RF127 – RF137 – RF147 – RF167
Đây là điểm cần phân biệt với cỡ hộp số.
Size RF ≠ tỷ số truyền.
Ví dụ:
RF47
chỉ nói rằng hộp số thuộc cỡ 47.
Còn:
RF47 / i = 20
mới cho biết hộp số giảm tốc với tỷ số 20:1.
SEW công bố dòng R/RF có tỷ số truyền đơn khoảng:
i = 3.21 → 289.74
và khi ghép nhiều cấp có thể đạt tỷ số truyền cao hơn rất nhiều.
Công thức cơ bản:
n₂ = n₁ / i
Ví dụ motor 4P – 50 Hz có tốc độ khoảng 1.400 rpm.
Nếu:
i = 20
thì:
1.400 / 20 ≈ 70 rpm
Nếu:
i = 100
thì:
1.400 / 100 ≈ 14 rpm
Nếu:
i = 289,74
thì tốc độ lý thuyết:
1.400 / 289,74 ≈ 4,83 rpm
Tốc độ thực tế còn phụ thuộc slip của motor và cấu hình cụ thể.
Nguyên lý:
T₂ ≈ 9.55 × P₂ / n₂
Trong đó:
Khi tỷ số truyền tăng:
rpm giảm → mô-men tăng
Nhưng không được lấy công thức lý thuyết để vượt quá output torque cho phép của hộp số.
SEW cho biết toàn bộ dải R/RF có thể đạt mô-men đầu ra tối đa khoảng 20.000 Nm, nhưng giá trị thực tế phụ thuộc size, tỷ số truyền, công suất motor, tải và cấu hình hộp số.
6
RF47 là một cỡ hộp số rất dễ gặp.
Thông số cơ khí cơ bản:
| Thông số | RF47 |
|---|---|
| Cỡ hộp số | 47 |
| Loại | Helical Gear Unit |
| Kiểu | Flange Mount |
| Trục ra | Ø30 mm |
| Chiều dài trục | 60 mm |
| A1 | khoảng 140 mm |
| Ø tâm D1 | 35 mm |
| Ø vòng lỗ D2 | 72 mm |
| Ø ngoài D3 | 82 mm |
Nguồn SEW xác nhận RF47 dùng trục đặc tiêu chuẩn 30 × 60 mm; bản vẽ mặt bích cho RF47 cho các kích thước D = 30, D1 = 35, D2 = 72 và D3 = 82 mm.
Ví dụ:
RF47 DRN100L4
Không nên hiểu:
RF47 = motor 47 kW ❌
Mà phải hiểu:
RF47 = cỡ hộp giảm tốc 47
Còn:
DRN100L4
là phần motor.
Do đó khi báo giá/thay thế phải kiểm tra cả hai phần.
Ví dụ:
RF47 + DRN100L4
→ Hộp số: RF47
→ Motor: DRN100L4
→ Công suất motor phải tra theo DRN100L4
→ Tỷ số truyền phải xem tiếp phần i = ....
Hình ảnh thực tế RF47 cho thấy hộp số nằm giữa motor và trục đầu ra/mặt bích; cấu hình cụ thể có thể là flange hoặc các tùy chọn lắp khác.
| SEW Size | Trục ra | Nhóm kích thước | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| RF07 | Ø20 | Rất nhỏ | Máy nhỏ |
| RF17 | Ø20 | Nhỏ | Máy đóng gói |
| RF27 | Ø25 | Nhỏ | Băng tải nhỏ |
| RF37 | Ø25 | Trung nhỏ | Băng tải |
| RF47 | Ø30 | Trung | Máy công nghiệp |
| RF57 | Ø35 | Trung | Băng tải, máy sản xuất |
| RF67 | Ø35 | Trung lớn | Băng tải tải lớn |
| RF77 | Ø40 | Lớn | Máy công nghiệp |
| RF87 | Ø50 | Lớn | Băng tải tải nặng |
| RF97 | Ø60 | Rất lớn | Truyền động công nghiệp |
| RF107 | Ø70 | Rất lớn | Tải lớn |
| RF127 | Ø90 | Rất lớn | Máy tải nặng |
| RF137 | Ø90 | Rất lớn | Công nghiệp nặng |
| RF147 | Ø110 | Cực lớn | Tải rất lớn |
| RF167 | Ø120 | Cực lớn | Hệ thống truyền động lớn |
RF57 DRE90L4 / BE... / i = 25
→ RF57 = cỡ hộp số
→ DRE90L4 = motor
→ BE... = phanh/option liên quan
→ i = 25 = tỷ số truyền 25:1.
Đây là cách phân tích chính xác hơn việc chỉ nhìn công suất motor.
Dòng Motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series RF (Helical Gearmotors) là biểu tượng của chất lượng và hiệu suất đến từ CHLB Đức. Tại Ngọc Nam Phát Group, chúng tôi cung cấp các dòng SEW RF nhập khẩu chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ bền và khả năng vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
Dưới đây là thông tin chi tiết về dòng sản phẩm đẳng cấp này:
Dòng RF là loại giảm tốc bánh răng nghiêng (Helical) đồng trục, lắp mặt bích. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần sự gọn gàng, hiệu suất cao và khả năng chịu tải dọc trục tốt.
Hiệu suất cực cao: Hệ thống bánh răng nghiêng được gia công chính xác tuyệt đối, giúp hiệu suất truyền động đạt tới 94% - 97%, giảm thiểu hao tổn năng lượng.
Thiết kế Modular linh hoạt: Có thể kết hợp dễ dàng với nhiều loại motor điện khác nhau (Motor tiêu chuẩn, Motor thắng, Motor chống cháy nổ).
Vận hành siêu êm: Công nghệ mài răng tiên tiến của SEW giúp giảm thiểu tiếng ồn và rung động xuống mức thấp nhất, kéo dài tuổi thọ vòng bi.
Mật độ momen xoắn cao: Kích thước nhỏ gọn nhưng khả năng chịu tải momen lớn, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt đáng kể.
Kiểu lắp: Mặt bích (Flange-mounted).
Trục ra: Trục đặc (Solid shaft).
Vị trí lắp đặt: Có thể lắp đặt linh hoạt ở nhiều vị trí (M1 đến M6) nhờ hệ thống phớt chặn dầu kín khít và thiết kế thông minh.
Nhờ chất lượng "Eurodrive", dòng SEW RF thường được Ngọc Nam Phát tư vấn cho các vị trí quan trọng:
Hệ thống khuấy trộn: Lắp đứng trên các bồn khuấy hóa chất, thực phẩm nhờ mặt bích chắc chắn.
Băng tải nặng: Trong các nhà máy xi măng, khai thác khoáng sản và sản xuất thép.
Ngành xử lý nước thải: Vận hành máy ép bùn, máy gạt rác 24/7.
Dây chuyền sản xuất bia & nước giải khát: Yêu cầu độ ổn định và vệ sinh công nghiệp cao.
Với tôn chỉ "Chữ tín quý hơn vàng", chúng tôi khẳng định vị thế nhà phân phối uy tín:
Hàng chính hãng 100%: Nhập khẩu từ SEW Eurodrive (Đức/Singapore), đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và bảo hành toàn cầu.
Tư vấn giải pháp tối ưu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán mã hàng (ví dụ: RF47, RF67, RF87...) dựa trên momen xoắn và hệ số phục vụ (Service Factor) để đảm bảo máy chạy bền nhất.
Giá thành cạnh tranh: Chính sách giá tốt nhất cho các dự án thay thế hệ thống cũ và lắp đặt dây chuyền mới.
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Hướng dẫn lắp đặt, căn chỉnh và cung cấp linh kiện thay thế chính hãng khi cần bảo trì.
Thông tin liên hệ tư vấn chuyên sâu:
Website: ngocnamphatgroup.com | dongcodiencongnghiep.com
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho dòng Motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series RF (Helical Gearmotors - Dạng mặt bích, bánh răng trụ đồng trục):
| Cỡ hộp số (Size) | Momen xoắn cực đại Ma_max (Nm) | Tải trọng hướng kính Fra_max (N) | Đường kính mặt bích a (mm) | Đường kính trục ra d (mm) | Dải công suất động cơ (kW) |
| RF17 | 85 | 3,110 | 120 / 140 / 160 | 20 | 0.09 – 1.1 |
| RF27 | 130 | 4,270 | 140 / 160 / 200 | 25 | 0.12 – 3.0 |
| RF37 | 200 | 5,230 | 160 / 200 | 25 / 30 | 0.12 – 3.0 |
| RF47 | 300 | 5,370 | 160 / 200 | 30 | 0.18 – 5.5 |
| RF57 | 450 | 7,100 | 200 / 250 | 35 | 0.25 – 7.5 |
| RF67 | 600 | 9,060 | 200 / 250 | 35 / 40 | 0.25 – 11.0 |
| RF77 | 820 | 9,920 | 250 / 300 | 40 | 0.37 – 15.0 |
| RF87 | 1,550 | 16,900 | 300 / 350 | 50 | 0.75 – 22.0 |
| RF97 | 3,000 | 22,200 | 350 / 450 | 60 | 1.1 – 30.0 |
| RF107 | 4,300 | 29,500 | 350 / 450 | 70 | 2.2 – 45.0 |
| RF137 | 8,000 | 53,400 | 450 / 550 | 90 | 3.0 – 90.0 |
| RF147 | 13,000 | 62,700 | 450 / 550 | 110 | 5.5 – 110.0 |
| RF167 | 18,000 | 120,000 | 550 / 660 | 120 | 11.0 – 200.0 |
Chuẩn hiệu suất: IE3 (Premium Efficiency) theo tiêu chuẩn IEC 60034-30-1.
Điện áp tiêu chuẩn: 230V / 400V Delta/Star (50Hz) hoặc 380V / 660V.
Cấp bảo vệ: IP55 (Tiêu chuẩn), nâng cấp tùy chọn IP65 / IP66 cho môi trường chống dột, ẩm ướt.
Cấp cách điện: Class F (Chiụ nhiệt cuộn dây lên đến 155°C).
Tốc độ đầu vào ($n_1$): ~1450 - 1480 vòng/phút (Động cơ 4 cực - 4P).
RF..: Dạng bắt mặt bích tiêu chuẩn, trục dương.
RFF..: Dạng mặt bích kết hợp chân đế (B3/B5).
RM..: Dạng mặt bích kéo dài với ổ đỡ chịu lực hướng kính/trục chịu tải nặng (chuyên dụng cho máy khuấy, máy trộn công nghiệp).
RXF..: Dạng mặt bích 1 cấp giảm tốc (Single-stage), dùng cho các ứng dụng tốc độ đầu ra cao.
Ví dụ: RF67 DRN90L4 (Hộp số RF67 bắt mặt bích + Động cơ DRN 1.5kW - 4 cực IE3).