CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 105
Thống kê ngày: 30
Thống kê tháng: 30
Tổng truy cập: 1033018
Chi tiết sản phẩm
  • MOTOR GIAM TỐC SEW K..DRN
  • Mã số:
  • Giá:
    Liên hệ
  • Tài liệu:
    2  
MOTOR GIAM TỐC SEW VUÔNG GÓC

 
https://images.openai.com/static-rsc-4/879jrWk0BEsDxkZ9ofGRmO3KN1CDcYC7OqmbuK-cPysTGcaQeE0MkVmVIgQeYdclUFxb0SoWYaBYB_yuFYND6-f2gvYMuQzPNvSRFjoqtcaASjThmVBW5b-LomUh6Q3SC_ZQa4f8URjCSRhmq1-6VBA34qqQVvm8QtKHf6UzAfmFxzKggl-VG46nZcoyVFGW?purpose=fullsize
 
 
 
 
 
4

SEW-EURODRIVE Series K là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn – Helical-Bevel Gearmotor, được thiết kế để truyền động góc vuông 90°, kết hợp ưu điểm của bộ truyền bánh răng trụ xoắn và bánh răng côn. Đây là một trong những dòng motor giảm tốc SEW phù hợp cho các hệ thống cần mô-men xoắn lớn, hiệu suất cao, kết cấu nhỏ gọn và khả năng làm việc liên tục.


1. Motor giảm tốc SEW Series K là gì?

SEW K Series có cấu tạo gồm:

  • Motor điện AC.
  • Hộp giảm tốc bánh răng trụ xoắn kết hợp bánh răng côn.
  • Trục vào.
  • Bộ truyền bánh răng nhiều cấp.
  • Trục đầu ra đặt vuông góc với trục motor.
  • Có thể lựa chọn trục đặc hoặc trục rỗng.
  • Có nhiều phương án lắp chân đế, mặt bích hoặc các kiểu lắp trục rỗng.

Thiết kế này giúp chuyển hướng truyền động 90° đồng thời giảm tốc độ motor và tăng mô-men xoắn tại đầu ra.

SEW cho biết K Series có thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao ở cả hai chiều quay và hệ thống bánh răng có độ bền mỏi cao.


2. Đặc điểm nổi bật của SEW K Series

Thiết kế bánh răng côn xoắn

Điểm đặc trưng nhất của Series K là Helical-Bevel Gear.

Cấu trúc truyền động này giúp:

  • Tăng mô-men xoắn đầu ra.
  • Truyền động ổn định.
  • Hiệu suất cao.
  • Giảm tổn thất năng lượng.
  • Phù hợp với các hệ thống tải liên tục.
  • Kết cấu tương đối gọn so với khả năng truyền tải.

Đặc biệt, SEW cho biết các phiên bản K có hiệu suất truyền động cao ở cả hai chiều quay và tại nhiều tốc độ đầu vào.


3. Phân loại kích thước hộp số SEW Series K

SEW chia Series K thành hai nhóm chính:

Nhóm 2 cấp

Size Mô-men xoắn tối đa Tỷ số truyền
K19 80 Nm 4.50 – 58.68
K29 130 Nm 3.19 – 71.93
K39 300 Nm 2.81 – 58.24
K49 500 Nm 4.00 – 75.20

Các size K19 và K29 sử dụng vỏ nhôm, giúp giảm trọng lượng. Trong khi K39 và K49 sử dụng gang xám, cho độ cứng vững và khả năng chịu tải tốt hơn.


Nhóm 3 cấp

Size Mô-men xoắn tối đa
K37 200 Nm
K47 400 Nm
K57 600 Nm
K67 820 Nm
K77 1.550 Nm
K87 2.700 Nm
K97 4.300 Nm
K107 8.000 Nm
K127 13.000 Nm
K157 18.000 Nm
K167 32.000 Nm
K187 50.000 Nm

Theo dữ liệu kỹ thuật hiện tại của SEW, dòng K 3 cấp có dải tỷ số truyền khoảng i = 3,98 – 197,37 và mô-men đầu ra tối đa có thể đạt khoảng 53.000 Nm tùy cấu hình/phiên bản.

Lưu ý: khi tư vấn hoặc báo giá thực tế nên kiểm tra đúng model, tỷ số truyền, tải, tốc độ đầu ra và điều kiện làm việc, thay vì chỉ dựa vào size hộp số.


4. Motor sử dụng cho SEW K Series

SEW thiết kế K Series theo dạng module nên hộp số có thể kết hợp với nhiều dòng motor AC khác nhau.

Một số dòng motor SEW có thể kết hợp gồm:

  • DRS..
  • DRE..
  • DRN..
  • DRP..
  • DRU..
  • Các motor nam châm vĩnh cửu DRE..J / DRP..J / DRU..J tùy cấu hình.

Ví dụ, SEW công bố các cấu hình K Series kết hợp motor DR.. với dải công suất từ nhỏ đến lớn tùy kích thước hộp số.


5. Các kiểu lắp motor giảm tốc SEW Series K

Một ưu điểm rất quan trọng của K Series là có nhiều lựa chọn về kiểu lắp.

6

K.. – Trục đặc, chân đế

Đây là dạng phổ biến:

K.. + motor DR..

Đặc điểm:

  • Chân đế.
  • Trục đầu ra đặc.
  • Trục có then.
  • Dễ kết nối với khớp nối, nhông xích, pulley hoặc các cơ cấu truyền động khác.

KA.. – Trục rỗng có then

KA.. sử dụng trục đầu ra rỗng có rãnh then.

Ưu điểm:

  • Lắp trực tiếp lên trục máy.
  • Giảm số lượng chi tiết trung gian.
  • Phù hợp với băng tải và máy công nghiệp.

SEW xác định KA.. là cấu hình hollow shaft with keyway.


KF.. – Mặt bích B5 + trục đặc

KF.. là phiên bản mặt bích B5 với trục đầu ra đặc có then.

Phù hợp khi thiết bị yêu cầu:

  • Lắp mặt bích.
  • Không gian lắp đặt hạn chế.
  • Trục ra cần kết nối trực tiếp với cơ cấu máy.

KAF.. – Mặt bích B5 + trục rỗng

KAF.. kết hợp:

B5 flange + hollow shaft

Đây là một cấu hình rất đáng chú ý đối với các hệ thống máy cần lắp trực tiếp hộp số lên trục máy.


KH.. – Trục rỗng + Shrink Disc

KH sử dụng:

Hollow shaft + Shrink Disk

Ưu điểm của giải pháp này là khả năng kẹp trục chắc chắn mà không cần sử dụng rãnh then truyền thống.


KT.. – Trục rỗng TorqLOC®

SEW cũng cung cấp:

KT.. – Hollow shaft + TorqLOC®

TorqLOC® là giải pháp lắp trục rỗng của SEW, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tháo lắp thuận tiện và truyền mô-men đáng tin cậy.


6. Bảng ký hiệu Series K dễ hiểu cho khách hàng

Model Đặc điểm
K.. Chân đế + trục đặc
KA.. Trục rỗng + then
KF.. Mặt bích B5 + trục đặc
KAF.. Mặt bích B5 + trục rỗng
KH.. Trục rỗng + Shrink Disk
KHF.. B5 + trục rỗng + Shrink Disk
KT.. Trục rỗng + TorqLOC®
KZ.. Mặt bích B14 + trục đặc
KAZ.. B14 + trục rỗng

Các ký hiệu trên được SEW quy định trong tài liệu kỹ thuật của dòng Helical-Bevel Gear Units.


7. Tỷ số truyền của SEW K Series

Tỷ số truyền là thông số cực kỳ quan trọng khi lựa chọn motor giảm tốc.

Ví dụ:

Motor 4P:

  • Tốc độ motor khoảng 1.500 rpm.
  • Nếu tỷ số truyền i = 10 → tốc độ đầu ra xấp xỉ 150 rpm.
  • Nếu i = 30 → tốc độ đầu ra khoảng 50 rpm.
  • Nếu i = 50 → tốc độ đầu ra khoảng 30 rpm.

Công thức cơ bản:

n₂ ≈ n₁ / i

Trong đó:

  • n₁: tốc độ motor.
  • n₂: tốc độ trục ra.
  • i: tỷ số truyền.

Với K Series 3 cấp, SEW công bố dải tỷ số truyền khoảng 3,98 – 197,37; một số cấu hình double gear unit có thể đạt tỷ số truyền rất thấp tốc độ đầu ra, lên tới khoảng 32.625 tùy cấu hình.


8. Mô-men xoắn – điểm mạnh của SEW K Series

K Series đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần mô-men xoắn đầu ra lớn.

Ví dụ:

K77 → khoảng 1.550 Nm

K87 → khoảng 2.700 Nm

K97 → khoảng 4.300 Nm

K107 → khoảng 8.000 Nm

K127 → khoảng 13.000 Nm

K157 → khoảng 18.000 Nm

K167 → khoảng 32.000 Nm

K187 → khoảng 50.000 Nm

Các giá trị này là mức mô-men tối đa công bố cho dòng gear unit và không có nghĩa mọi cấu hình motor/tỷ số truyền đều đạt được giá trị đó. Việc chọn model phải dựa trên tải thực tế và điều kiện vận hành.


9. Ưu điểm của motor giảm tốc SEW K Series

① Thiết kế góc vuông 90°

Rất phù hợp với các máy mà motor và trục máy cần bố trí vuông góc.

② Hiệu suất truyền động cao

Thiết kế bánh răng côn xoắn giúp giảm tổn thất và phù hợp cho vận hành liên tục.

③ Mô-men xoắn lớn

Dải sản phẩm từ các size nhỏ như K19 đến các size lớn như K187.

④ Nhiều lựa chọn trục

Có:

  • Trục đặc.
  • Trục rỗng.
  • Trục rỗng có then.
  • Shrink Disk.
  • Splined shaft.
  • TorqLOC®.

⑤ Nhiều kiểu lắp

Có:

  • Chân đế.
  • B5 flange.
  • B14 flange.
  • Hollow shaft.

⑥ Tuổi thọ cao

SEW mô tả hệ thống bánh răng K Series có độ bền mỏi cao và hướng đến thời gian vận hành dài với nhu cầu bảo trì thấp.


10. Ứng dụng motor giảm tốc SEW Series K

5

Series K thường được sử dụng trong:

Băng tải

  • Băng tải con lăn.
  • Băng tải belt.
  • Băng tải xích.
  • Băng tải pallet.

Máy nâng

  • Bàn nâng.
  • Thang nâng hàng.
  • Hệ thống nâng hạ.
  • Cơ cấu lifting.

Kho vận

  • Stacker crane.
  • Hệ thống vận chuyển pallet.
  • Hệ thống logistics tự động.

Máy công nghiệp

  • Máy đóng gói.
  • Máy chế biến.
  • Máy sản xuất.
  • Máy vận chuyển vật liệu.

SEW cũng liệt kê pallet conveyors, belt conveyors, chain conveyors, hoists/lifting stations, scissor lift tables, freight elevators và các cơ cấu di chuyển/nâng hạ trong stacker cranes là những ứng dụng tiêu biểu của K Series.


11. Ví dụ cách đọc model SEW K Series

Một model có thể có dạng:

KA97 DRN132M4

Có thể hiểu khái quát:

  • K = dòng hộp số bánh răng côn xoắn.
  • A = trục rỗng.
  • 97 = kích thước hộp số.
  • DRN = dòng motor.
  • 132M4 = kích thước motor và 4 cực.

Tuy nhiên, khi đọc đầy đủ một mã SEW thực tế, cần xem toàn bộ hậu tố/options đi kèm vì chúng có thể thể hiện kiểu lắp, phanh, encoder, bảo vệ, vật liệu, điện áp và các tùy chọn khác.


12. So sánh nhanh K Series với một số dòng SEW khác

Dòng SEW Kiểu truyền động Đặc điểm chính
R Series Helical Trục song song/đồng trục tùy cấu hình
F Series Parallel-shaft helical Thiết kế trục song song
K Series Helical-Bevel Truyền động góc 90°, mô-men cao
S Series Helical-worm Kết cấu nhỏ, tỷ số truyền cao
W Series SPIROPLAN® Nhỏ gọn, nhẹ

Nếu khách hàng cần motor giảm tốc góc vuông 90° + mô-men lớn + hiệu suất cao, Series K là dòng cần xem xét trong danh mục SEW.


13. Những thông số cần có khi chọn SEW K Series

Để chọn đúng model, không nên chỉ hỏi "K77 hay K87?" mà cần xác định:

  1. Công suất motor – kW
  2. Điện áp – V
  3. Tần số – Hz
  4. Số cực motor
  5. Tốc độ motor – rpm
  6. Tốc độ đầu ra – rpm
  7. Tỷ số truyền – i
  8. Mô-men yêu cầu – Nm
  9. Kiểu trục ra
  10. Trục đặc hay trục rỗng
  11. Kiểu lắp chân đế hay mặt bích
  12. Có cần phanh hay không
  13. Có cần encoder hay không
  14. Điều kiện môi trường
  15. Chế độ làm việc
  16. Hệ số tải/service factor

Đây là những thông số quan trọng để tránh tình trạng motor đủ kW nhưng hộp số không đủ mô-men hoặc không phù hợp với tải thực tế.


14. Nội dung SEO đề xuất cho website Ngọc Nam Phát

SEO Title

Motor giảm tốc SEW Series K – Helical Bevel Gearmotor | Ngọc Nam Phát

Meta Description

Motor giảm tốc SEW Series K chính hãng, hộp số bánh răng côn xoắn góc 90°, nhiều size K19–K187, trục đặc, trục rỗng, mặt bích B5, TorqLOC®, mô-men lớn.

H1

Motor giảm tốc SEW Eurodrive Series K – Helical Bevel Gearmotor

Từ khóa SEO chính

  • motor giảm tốc SEW Series K
  • motor SEW K Series
  • motor giảm tốc SEW K
  • hộp số SEW K
  • hộp số giảm tốc SEW K
  • SEW K77
  • SEW K87
  • SEW K97
  • SEW K107
  • SEW K127
  • SEW K157
  • SEW K167
  • SEW K187
  • motor giảm tốc bánh răng côn SEW
  • motor giảm tốc góc vuông SEW
  • SEW helical bevel gearmotor

Từ khóa mở rộng

motor giảm tốc SEW trục rỗng, motor giảm tốc SEW mặt bích, motor SEW KAF, motor SEW KA, motor SEW KF, motor SEW KH, motor SEW KT, hộp số SEW TorqLOC, motor giảm tốc SEW công nghiệp, motor giảm tốc SEW băng tải.


15. Kết luận kỹ thuật

SEW Eurodrive Series K có thể xem là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn (Helical-Bevel Gearmotor) hướng đến các hệ thống cần truyền động 90°, hiệu suất cao, mô-men xoắn lớn và kết cấu gọn. Dòng sản phẩm trải rộng từ K19/K29/K39/K49 cho tải nhỏ đến K157/K167/K187 cho các hệ thống có mô-men rất lớn. SEW hiện công bố nhiều tùy chọn trục và kiểu lắp, giúp Series K có thể cấu hình cho nhiều loại máy công nghiệp khác nhau.

Tài liệu chính thức SEW-EURODRIVE: K Series – Helical-Bevel Gear Units

Nếu dùng nội dung này cho website Ngọc Nam Phát, phần tiếp theo nên triển khai thành bảng thông số SEO riêng cho từng size SEW K19 → K187, đặc biệt K37, K47, K57, K67, K77, K87, K97, K107, K127, K157, K167, K187, kèm hình minh họa từng kiểu K / KA / KF / KAF / KH / KHF / KT

Motor drs71s4 Sew Eurodrive


Dòng motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series K (Bevel-Helical Gearmotors - Dạng bánh răng côn xoắn vuông góc) là một trong những dòng sản phẩm chủ lực và phổ biến nhất của SEW. Dòng này nổi tiếng với hiệu suất truyền động cao (trên 95%), khả năng chịu tải nặng và thiết kế vuông góc 90° giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.

1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo Cỡ hộp số (Size K)

Cỡ hộp số (Size) Momen xoắn cực đại Ma_max​ (Nm) Tải trọng hướng kính Fra_max​ (N) Dải tỷ số truyền (i) Trục dương d / Trục âm D (mm) Công suất động cơ (kW)
K..37 200 5,920 5.36 – 106.38 Trục 25 / Trục âm 30 0.12 – 3.0
K..47 400 5,920 5.81 – 131.87 Trục 30 / Trục âm 35 0.18 – 5.5
K..57 600 7,460 6.52 – 145.14 Trục 35 / Trục âm 40 0.25 – 7.5
K..67 820 10,300 7.28 – 144.79 Trục 40 / Trục âm 40 0.25 – 11.0
K..77 1,550 15,400 7.24 – 174.69 Trục 50 / Trục âm 50 0.37 – 15.0
K..87 2,700 21,900 7.19 – 176.05 Trục 60 / Trục âm 60 0.75 – 22.0
K..97 4,300 30,500 8.95 – 176.46 Trục 70 / Trục âm 70 1.1 – 30.0
K..107 8,000 41,500 8.74 – 141.83 Trục 90 / Trục âm 90 2.2 – 45.0
K..127 13,000 65,000 8.68 – 146.07 Trục 100 / Trục âm 100 3.0 – 90.0
K..157 18,000 65,000 8.76 – 150.41 Trục 120 / Trục âm 120 5.5 – 110.0
K..167 32,000 120,000 8.41 – 132.80 Trục 140 / Trục âm 140 11.0 – 200.0
K..187 50,000 120,000 8.48 – 160.00 Trục 160 / Trục âm 160/170 15.0 – 200.0

2. Các kiểu lắp đặt & Biến thể dòng K (Model Variants)

  • K..: Dạng chân đế, trục dương (Solid Shaft).

  • KA..: Dạng trục âm (Hollow Shaft) kết hợp rãnh cavet (Keyway).

  • KF..: Dạng bắt mặt bích (Flange), trục dương.

  • KFAF..: Dạng bắt mặt bích, trục âm.

  • KAZ..: Dạng bắt mặt bích nhỏ B14, trục âm.

  • KH.. / KAD..: Dạng trục âm sử dụng đĩa co chặt (Shrink Disc / TorqLOC).

3. Thông số Động cơ đi kèm (Dòng DRN - IE3)

  • Tiêu chuẩn hiệu suất: IE3 (Premium Efficiency) giảm thiểu tổn hao năng lượng và sinh nhiệt.

  • Điện áp tiêu chuẩn: 230V/400V hoặc 380V/660V (50Hz).

  • Cấp bảo vệ: IP55 tiêu chuẩn (Tùy chọn IP65, IP66 chống nước/bụi).

  • Cấp cách điện: Class F.

  • Ứng dụng tiêu biểu: Băng tải nặng, dây chuyền cán thép, máy khuấy, công nghiệp xi măng và khai khoáng.

Website: ngocnamphatgroup.com | dongcodiencongnghiep.co



 

4

SEW-EURODRIVE Series K là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn – Helical-Bevel Gearmotor, được thiết kế để truyền động góc vuông 90°, kết hợp ưu điểm của bộ truyền bánh răng trụ xoắn và bánh răng côn. Đây là một trong những dòng motor giảm tốc SEW phù hợp cho các hệ thống cần mô-men xoắn lớn, hiệu suất cao, kết cấu nhỏ gọn và khả năng làm việc liên tục.


1. Motor giảm tốc SEW Series K là gì?

SEW K Series có cấu tạo gồm:

  • Motor điện AC.
  • Hộp giảm tốc bánh răng trụ xoắn kết hợp bánh răng côn.
  • Trục vào.
  • Bộ truyền bánh răng nhiều cấp.
  • Trục đầu ra đặt vuông góc với trục motor.
  • Có thể lựa chọn trục đặc hoặc trục rỗng.
  • Có nhiều phương án lắp chân đế, mặt bích hoặc các kiểu lắp trục rỗng.

Thiết kế này giúp chuyển hướng truyền động 90° đồng thời giảm tốc độ motor và tăng mô-men xoắn tại đầu ra.

SEW cho biết K Series có thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao ở cả hai chiều quay và hệ thống bánh răng có độ bền mỏi cao.


2. Đặc điểm nổi bật của SEW K Series

Thiết kế bánh răng côn xoắn

Điểm đặc trưng nhất của Series K là Helical-Bevel Gear.

Cấu trúc truyền động này giúp:

  • Tăng mô-men xoắn đầu ra.
  • Truyền động ổn định.
  • Hiệu suất cao.
  • Giảm tổn thất năng lượng.
  • Phù hợp với các hệ thống tải liên tục.
  • Kết cấu tương đối gọn so với khả năng truyền tải.

Đặc biệt, SEW cho biết các phiên bản K có hiệu suất truyền động cao ở cả hai chiều quay và tại nhiều tốc độ đầu vào.


3. Phân loại kích thước hộp số SEW Series K

SEW chia Series K thành hai nhóm chính:

Nhóm 2 cấp

Size Mô-men xoắn tối đa Tỷ số truyền
K19 80 Nm 4.50 – 58.68
K29 130 Nm 3.19 – 71.93
K39 300 Nm 2.81 – 58.24
K49 500 Nm 4.00 – 75.20

Các size K19 và K29 sử dụng vỏ nhôm, giúp giảm trọng lượng. Trong khi K39 và K49 sử dụng gang xám, cho độ cứng vững và khả năng chịu tải tốt hơn.


Nhóm 3 cấp

Size Mô-men xoắn tối đa
K37 200 Nm
K47 400 Nm
K57 600 Nm
K67 820 Nm
K77 1.550 Nm
K87 2.700 Nm
K97 4.300 Nm
K107 8.000 Nm
K127 13.000 Nm
K157 18.000 Nm
K167 32.000 Nm
K187 50.000 Nm

Theo dữ liệu kỹ thuật hiện tại của SEW, dòng K 3 cấp có dải tỷ số truyền khoảng i = 3,98 – 197,37 và mô-men đầu ra tối đa có thể đạt khoảng 53.000 Nm tùy cấu hình/phiên bản.

Lưu ý: khi tư vấn hoặc báo giá thực tế nên kiểm tra đúng model, tỷ số truyền, tải, tốc độ đầu ra và điều kiện làm việc, thay vì chỉ dựa vào size hộp số.


4. Motor sử dụng cho SEW K Series

SEW thiết kế K Series theo dạng module nên hộp số có thể kết hợp với nhiều dòng motor AC khác nhau.

Một số dòng motor SEW có thể kết hợp gồm:

  • DRS..
  • DRE..
  • DRN..
  • DRP..
  • DRU..
  • Các motor nam châm vĩnh cửu DRE..J / DRP..J / DRU..J tùy cấu hình.

Ví dụ, SEW công bố các cấu hình K Series kết hợp motor DR.. với dải công suất từ nhỏ đến lớn tùy kích thước hộp số.


5. Các kiểu lắp motor giảm tốc SEW Series K

Một ưu điểm rất quan trọng của K Series là có nhiều lựa chọn về kiểu lắp.

6

K.. – Trục đặc, chân đế

Đây là dạng phổ biến:

K.. + motor DR..

Đặc điểm:

  • Chân đế.
  • Trục đầu ra đặc.
  • Trục có then.
  • Dễ kết nối với khớp nối, nhông xích, pulley hoặc các cơ cấu truyền động khác.

KA.. – Trục rỗng có then

KA.. sử dụng trục đầu ra rỗng có rãnh then.

Ưu điểm:

  • Lắp trực tiếp lên trục máy.
  • Giảm số lượng chi tiết trung gian.
  • Phù hợp với băng tải và máy công nghiệp.

SEW xác định KA.. là cấu hình hollow shaft with keyway.


KF.. – Mặt bích B5 + trục đặc

KF.. là phiên bản mặt bích B5 với trục đầu ra đặc có then.

Phù hợp khi thiết bị yêu cầu:

  • Lắp mặt bích.
  • Không gian lắp đặt hạn chế.
  • Trục ra cần kết nối trực tiếp với cơ cấu máy.

KAF.. – Mặt bích B5 + trục rỗng

KAF.. kết hợp:

B5 flange + hollow shaft

Đây là một cấu hình rất đáng chú ý đối với các hệ thống máy cần lắp trực tiếp hộp số lên trục máy.


KH.. – Trục rỗng + Shrink Disc

KH sử dụng:

Hollow shaft + Shrink Disk

Ưu điểm của giải pháp này là khả năng kẹp trục chắc chắn mà không cần sử dụng rãnh then truyền thống.


KT.. – Trục rỗng TorqLOC®

SEW cũng cung cấp:

KT.. – Hollow shaft + TorqLOC®

TorqLOC® là giải pháp lắp trục rỗng của SEW, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tháo lắp thuận tiện và truyền mô-men đáng tin cậy.


6. Bảng ký hiệu Series K dễ hiểu cho khách hàng

Model Đặc điểm
K.. Chân đế + trục đặc
KA.. Trục rỗng + then
KF.. Mặt bích B5 + trục đặc
KAF.. Mặt bích B5 + trục rỗng
KH.. Trục rỗng + Shrink Disk
KHF.. B5 + trục rỗng + Shrink Disk
KT.. Trục rỗng + TorqLOC®
KZ.. Mặt bích B14 + trục đặc
KAZ.. B14 + trục rỗng

Các ký hiệu trên được SEW quy định trong tài liệu kỹ thuật của dòng Helical-Bevel Gear Units.


7. Tỷ số truyền của SEW K Series

Tỷ số truyền là thông số cực kỳ quan trọng khi lựa chọn motor giảm tốc.

Ví dụ:

Motor 4P:

  • Tốc độ motor khoảng 1.500 rpm.
  • Nếu tỷ số truyền i = 10 → tốc độ đầu ra xấp xỉ 150 rpm.
  • Nếu i = 30 → tốc độ đầu ra khoảng 50 rpm.
  • Nếu i = 50 → tốc độ đầu ra khoảng 30 rpm.

Công thức cơ bản:

n₂ ≈ n₁ / i

Trong đó:

  • n₁: tốc độ motor.
  • n₂: tốc độ trục ra.
  • i: tỷ số truyền.

Với K Series 3 cấp, SEW công bố dải tỷ số truyền khoảng 3,98 – 197,37; một số cấu hình double gear unit có thể đạt tỷ số truyền rất thấp tốc độ đầu ra, lên tới khoảng 32.625 tùy cấu hình.


8. Mô-men xoắn – điểm mạnh của SEW K Series

K Series đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần mô-men xoắn đầu ra lớn.

Ví dụ:

K77 → khoảng 1.550 Nm

K87 → khoảng 2.700 Nm

K97 → khoảng 4.300 Nm

K107 → khoảng 8.000 Nm

K127 → khoảng 13.000 Nm

K157 → khoảng 18.000 Nm

K167 → khoảng 32.000 Nm

K187 → khoảng 50.000 Nm

Các giá trị này là mức mô-men tối đa công bố cho dòng gear unit và không có nghĩa mọi cấu hình motor/tỷ số truyền đều đạt được giá trị đó. Việc chọn model phải dựa trên tải thực tế và điều kiện vận hành.


9. Ưu điểm của motor giảm tốc SEW K Series

① Thiết kế góc vuông 90°

Rất phù hợp với các máy mà motor và trục máy cần bố trí vuông góc.

② Hiệu suất truyền động cao

Thiết kế bánh răng côn xoắn giúp giảm tổn thất và phù hợp cho vận hành liên tục.

③ Mô-men xoắn lớn

Dải sản phẩm từ các size nhỏ như K19 đến các size lớn như K187.

④ Nhiều lựa chọn trục

Có:

  • Trục đặc.
  • Trục rỗng.
  • Trục rỗng có then.
  • Shrink Disk.
  • Splined shaft.
  • TorqLOC®.

⑤ Nhiều kiểu lắp

Có:

  • Chân đế.
  • B5 flange.
  • B14 flange.
  • Hollow shaft.

⑥ Tuổi thọ cao

SEW mô tả hệ thống bánh răng K Series có độ bền mỏi cao và hướng đến thời gian vận hành dài với nhu cầu bảo trì thấp.


10. Ứng dụng motor giảm tốc SEW Series K

5

Series K thường được sử dụng trong:

Băng tải

  • Băng tải con lăn.
  • Băng tải belt.
  • Băng tải xích.
  • Băng tải pallet.

Máy nâng

  • Bàn nâng.
  • Thang nâng hàng.
  • Hệ thống nâng hạ.
  • Cơ cấu lifting.

Kho vận

  • Stacker crane.
  • Hệ thống vận chuyển pallet.
  • Hệ thống logistics tự động.

Máy công nghiệp

  • Máy đóng gói.
  • Máy chế biến.
  • Máy sản xuất.
  • Máy vận chuyển vật liệu.

SEW cũng liệt kê pallet conveyors, belt conveyors, chain conveyors, hoists/lifting stations, scissor lift tables, freight elevators và các cơ cấu di chuyển/nâng hạ trong stacker cranes là những ứng dụng tiêu biểu của K Series.


11. Ví dụ cách đọc model SEW K Series

Một model có thể có dạng:

KA97 DRN132M4

Có thể hiểu khái quát:

  • K = dòng hộp số bánh răng côn xoắn.
  • A = trục rỗng.
  • 97 = kích thước hộp số.
  • DRN = dòng motor.
  • 132M4 = kích thước motor và 4 cực.

Tuy nhiên, khi đọc đầy đủ một mã SEW thực tế, cần xem toàn bộ hậu tố/options đi kèm vì chúng có thể thể hiện kiểu lắp, phanh, encoder, bảo vệ, vật liệu, điện áp và các tùy chọn khác.


12. So sánh nhanh K Series với một số dòng SEW khác

Dòng SEW Kiểu truyền động Đặc điểm chính
R Series Helical Trục song song/đồng trục tùy cấu hình
F Series Parallel-shaft helical Thiết kế trục song song
K Series Helical-Bevel Truyền động góc 90°, mô-men cao
S Series Helical-worm Kết cấu nhỏ, tỷ số truyền cao
W Series SPIROPLAN® Nhỏ gọn, nhẹ

Nếu khách hàng cần motor giảm tốc góc vuông 90° + mô-men lớn + hiệu suất cao, Series K là dòng cần xem xét trong danh mục SEW.


13. Những thông số cần có khi chọn SEW K Series

Để chọn đúng model, không nên chỉ hỏi "K77 hay K87?" mà cần xác định:

  1. Công suất motor – kW
  2. Điện áp – V
  3. Tần số – Hz
  4. Số cực motor
  5. Tốc độ motor – rpm
  6. Tốc độ đầu ra – rpm
  7. Tỷ số truyền – i
  8. Mô-men yêu cầu – Nm
  9. Kiểu trục ra
  10. Trục đặc hay trục rỗng
  11. Kiểu lắp chân đế hay mặt bích
  12. Có cần phanh hay không
  13. Có cần encoder hay không
  14. Điều kiện môi trường
  15. Chế độ làm việc
  16. Hệ số tải/service factor

Đây là những thông số quan trọng để tránh tình trạng motor đủ kW nhưng hộp số không đủ mô-men hoặc không phù hợp với tải thực tế.


14. Nội dung SEO đề xuất cho website Ngọc Nam Phát

SEO Title

Motor giảm tốc SEW Series K – Helical Bevel Gearmotor | Ngọc Nam Phát

Meta Description

Motor giảm tốc SEW Series K chính hãng, hộp số bánh răng côn xoắn góc 90°, nhiều size K19–K187, trục đặc, trục rỗng, mặt bích B5, TorqLOC®, mô-men lớn.

H1

Motor giảm tốc SEW Eurodrive Series K – Helical Bevel Gearmotor

Từ khóa SEO chính

  • motor giảm tốc SEW Series K
  • motor SEW K Series
  • motor giảm tốc SEW K
  • hộp số SEW K
  • hộp số giảm tốc SEW K
  • SEW K77
  • SEW K87
  • SEW K97
  • SEW K107
  • SEW K127
  • SEW K157
  • SEW K167
  • SEW K187
  • motor giảm tốc bánh răng côn SEW
  • motor giảm tốc góc vuông SEW
  • SEW helical bevel gearmotor

Từ khóa mở rộng

motor giảm tốc SEW trục rỗng, motor giảm tốc SEW mặt bích, motor SEW KAF, motor SEW KA, motor SEW KF, motor SEW KH, motor SEW KT, hộp số SEW TorqLOC, motor giảm tốc SEW công nghiệp, motor giảm tốc SEW băng tải.


15. Kết luận kỹ thuật

SEW Eurodrive Series K có thể xem là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn (Helical-Bevel Gearmotor) hướng đến các hệ thống cần truyền động 90°, hiệu suất cao, mô-men xoắn lớn và kết cấu gọn. Dòng sản phẩm trải rộng từ K19/K29/K39/K49 cho tải nhỏ đến K157/K167/K187 cho các hệ thống có mô-men rất lớn. SEW hiện công bố nhiều tùy chọn trục và kiểu lắp, giúp Series K có thể cấu hình cho nhiều loại máy công nghiệp khác nhau.

Tài liệu chính thức SEW-EURODRIVE: K Series – Helical-Bevel Gear Units

Nếu dùng nội dung này cho website Ngọc Nam Phát, phần tiếp theo nên triển khai thành bảng thông số SEO riêng cho từng size SEW K19 → K187, đặc biệt K37, K47, K57, K67, K77, K87, K97, K107, K127, K157, K167, K187, kèm hình minh họa từng kiểu K / KA / KF / KAF / KH / KHF / KT

Sản phẩm cùng loại
 
  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.