CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
SEW-EURODRIVE Series K là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn – Helical-Bevel Gearmotor, được thiết kế để truyền động góc vuông 90°, kết hợp ưu điểm của bộ truyền bánh răng trụ xoắn và bánh răng côn. Đây là một trong những dòng motor giảm tốc SEW phù hợp cho các hệ thống cần mô-men xoắn lớn, hiệu suất cao, kết cấu nhỏ gọn và khả năng làm việc liên tục.
SEW K Series có cấu tạo gồm:
Thiết kế này giúp chuyển hướng truyền động 90° đồng thời giảm tốc độ motor và tăng mô-men xoắn tại đầu ra.
SEW cho biết K Series có thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao ở cả hai chiều quay và hệ thống bánh răng có độ bền mỏi cao.
Điểm đặc trưng nhất của Series K là Helical-Bevel Gear.
Cấu trúc truyền động này giúp:
Đặc biệt, SEW cho biết các phiên bản K có hiệu suất truyền động cao ở cả hai chiều quay và tại nhiều tốc độ đầu vào.
SEW chia Series K thành hai nhóm chính:
| Size | Mô-men xoắn tối đa | Tỷ số truyền |
|---|---|---|
| K19 | 80 Nm | 4.50 – 58.68 |
| K29 | 130 Nm | 3.19 – 71.93 |
| K39 | 300 Nm | 2.81 – 58.24 |
| K49 | 500 Nm | 4.00 – 75.20 |
Các size K19 và K29 sử dụng vỏ nhôm, giúp giảm trọng lượng. Trong khi K39 và K49 sử dụng gang xám, cho độ cứng vững và khả năng chịu tải tốt hơn.
| Size | Mô-men xoắn tối đa |
|---|---|
| K37 | 200 Nm |
| K47 | 400 Nm |
| K57 | 600 Nm |
| K67 | 820 Nm |
| K77 | 1.550 Nm |
| K87 | 2.700 Nm |
| K97 | 4.300 Nm |
| K107 | 8.000 Nm |
| K127 | 13.000 Nm |
| K157 | 18.000 Nm |
| K167 | 32.000 Nm |
| K187 | 50.000 Nm |
Theo dữ liệu kỹ thuật hiện tại của SEW, dòng K 3 cấp có dải tỷ số truyền khoảng i = 3,98 – 197,37 và mô-men đầu ra tối đa có thể đạt khoảng 53.000 Nm tùy cấu hình/phiên bản.
Lưu ý: khi tư vấn hoặc báo giá thực tế nên kiểm tra đúng model, tỷ số truyền, tải, tốc độ đầu ra và điều kiện làm việc, thay vì chỉ dựa vào size hộp số.
SEW thiết kế K Series theo dạng module nên hộp số có thể kết hợp với nhiều dòng motor AC khác nhau.
Một số dòng motor SEW có thể kết hợp gồm:
Ví dụ, SEW công bố các cấu hình K Series kết hợp motor DR.. với dải công suất từ nhỏ đến lớn tùy kích thước hộp số.
Một ưu điểm rất quan trọng của K Series là có nhiều lựa chọn về kiểu lắp.
6
Đây là dạng phổ biến:
K.. + motor DR..
Đặc điểm:
KA.. sử dụng trục đầu ra rỗng có rãnh then.
Ưu điểm:
SEW xác định KA.. là cấu hình hollow shaft with keyway.
KF.. là phiên bản mặt bích B5 với trục đầu ra đặc có then.
Phù hợp khi thiết bị yêu cầu:
KAF.. kết hợp:
B5 flange + hollow shaft
Đây là một cấu hình rất đáng chú ý đối với các hệ thống máy cần lắp trực tiếp hộp số lên trục máy.
KH sử dụng:
Hollow shaft + Shrink Disk
Ưu điểm của giải pháp này là khả năng kẹp trục chắc chắn mà không cần sử dụng rãnh then truyền thống.
SEW cũng cung cấp:
KT.. – Hollow shaft + TorqLOC®
TorqLOC® là giải pháp lắp trục rỗng của SEW, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tháo lắp thuận tiện và truyền mô-men đáng tin cậy.
| Model | Đặc điểm |
|---|---|
| K.. | Chân đế + trục đặc |
| KA.. | Trục rỗng + then |
| KF.. | Mặt bích B5 + trục đặc |
| KAF.. | Mặt bích B5 + trục rỗng |
| KH.. | Trục rỗng + Shrink Disk |
| KHF.. | B5 + trục rỗng + Shrink Disk |
| KT.. | Trục rỗng + TorqLOC® |
| KZ.. | Mặt bích B14 + trục đặc |
| KAZ.. | B14 + trục rỗng |
Các ký hiệu trên được SEW quy định trong tài liệu kỹ thuật của dòng Helical-Bevel Gear Units.
Tỷ số truyền là thông số cực kỳ quan trọng khi lựa chọn motor giảm tốc.
Ví dụ:
Motor 4P:
Công thức cơ bản:
n₂ ≈ n₁ / i
Trong đó:
Với K Series 3 cấp, SEW công bố dải tỷ số truyền khoảng 3,98 – 197,37; một số cấu hình double gear unit có thể đạt tỷ số truyền rất thấp tốc độ đầu ra, lên tới khoảng 32.625 tùy cấu hình.
K Series đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần mô-men xoắn đầu ra lớn.
Ví dụ:
K77 → khoảng 1.550 Nm
K87 → khoảng 2.700 Nm
K97 → khoảng 4.300 Nm
K107 → khoảng 8.000 Nm
K127 → khoảng 13.000 Nm
K157 → khoảng 18.000 Nm
K167 → khoảng 32.000 Nm
K187 → khoảng 50.000 Nm
Các giá trị này là mức mô-men tối đa công bố cho dòng gear unit và không có nghĩa mọi cấu hình motor/tỷ số truyền đều đạt được giá trị đó. Việc chọn model phải dựa trên tải thực tế và điều kiện vận hành.
Rất phù hợp với các máy mà motor và trục máy cần bố trí vuông góc.
Thiết kế bánh răng côn xoắn giúp giảm tổn thất và phù hợp cho vận hành liên tục.
Dải sản phẩm từ các size nhỏ như K19 đến các size lớn như K187.
Có:
Có:
SEW mô tả hệ thống bánh răng K Series có độ bền mỏi cao và hướng đến thời gian vận hành dài với nhu cầu bảo trì thấp.
5
Series K thường được sử dụng trong:
SEW cũng liệt kê pallet conveyors, belt conveyors, chain conveyors, hoists/lifting stations, scissor lift tables, freight elevators và các cơ cấu di chuyển/nâng hạ trong stacker cranes là những ứng dụng tiêu biểu của K Series.
Một model có thể có dạng:
KA97 DRN132M4
Có thể hiểu khái quát:
Tuy nhiên, khi đọc đầy đủ một mã SEW thực tế, cần xem toàn bộ hậu tố/options đi kèm vì chúng có thể thể hiện kiểu lắp, phanh, encoder, bảo vệ, vật liệu, điện áp và các tùy chọn khác.
| Dòng SEW | Kiểu truyền động | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| R Series | Helical | Trục song song/đồng trục tùy cấu hình |
| F Series | Parallel-shaft helical | Thiết kế trục song song |
| K Series | Helical-Bevel | Truyền động góc 90°, mô-men cao |
| S Series | Helical-worm | Kết cấu nhỏ, tỷ số truyền cao |
| W Series | SPIROPLAN® | Nhỏ gọn, nhẹ |
Nếu khách hàng cần motor giảm tốc góc vuông 90° + mô-men lớn + hiệu suất cao, Series K là dòng cần xem xét trong danh mục SEW.
Để chọn đúng model, không nên chỉ hỏi "K77 hay K87?" mà cần xác định:
Đây là những thông số quan trọng để tránh tình trạng motor đủ kW nhưng hộp số không đủ mô-men hoặc không phù hợp với tải thực tế.
Motor giảm tốc SEW Series K – Helical Bevel Gearmotor | Ngọc Nam Phát
Motor giảm tốc SEW Series K chính hãng, hộp số bánh răng côn xoắn góc 90°, nhiều size K19–K187, trục đặc, trục rỗng, mặt bích B5, TorqLOC®, mô-men lớn.
Motor giảm tốc SEW Eurodrive Series K – Helical Bevel Gearmotor
motor giảm tốc SEW trục rỗng, motor giảm tốc SEW mặt bích, motor SEW KAF, motor SEW KA, motor SEW KF, motor SEW KH, motor SEW KT, hộp số SEW TorqLOC, motor giảm tốc SEW công nghiệp, motor giảm tốc SEW băng tải.
SEW Eurodrive Series K có thể xem là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn (Helical-Bevel Gearmotor) hướng đến các hệ thống cần truyền động 90°, hiệu suất cao, mô-men xoắn lớn và kết cấu gọn. Dòng sản phẩm trải rộng từ K19/K29/K39/K49 cho tải nhỏ đến K157/K167/K187 cho các hệ thống có mô-men rất lớn. SEW hiện công bố nhiều tùy chọn trục và kiểu lắp, giúp Series K có thể cấu hình cho nhiều loại máy công nghiệp khác nhau.
Tài liệu chính thức SEW-EURODRIVE: K Series – Helical-Bevel Gear Units
Nếu dùng nội dung này cho website Ngọc Nam Phát, phần tiếp theo nên triển khai thành bảng thông số SEO riêng cho từng size SEW K19 → K187, đặc biệt K37, K47, K57, K67, K77, K87, K97, K107, K127, K157, K167, K187, kèm hình minh họa từng kiểu K / KA / KF / KAF / KH / KHF / KT

Dòng motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series K (Bevel-Helical Gearmotors - Dạng bánh răng côn xoắn vuông góc) là một trong những dòng sản phẩm chủ lực và phổ biến nhất của SEW. Dòng này nổi tiếng với hiệu suất truyền động cao (trên 95%), khả năng chịu tải nặng và thiết kế vuông góc 90° giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
| Cỡ hộp số (Size) | Momen xoắn cực đại Ma_max (Nm) | Tải trọng hướng kính Fra_max (N) | Dải tỷ số truyền (i) | Trục dương d / Trục âm D (mm) | Công suất động cơ (kW) |
| K..37 | 200 | 5,920 | 5.36 – 106.38 | Trục 25 / Trục âm 30 | 0.12 – 3.0 |
| K..47 | 400 | 5,920 | 5.81 – 131.87 | Trục 30 / Trục âm 35 | 0.18 – 5.5 |
| K..57 | 600 | 7,460 | 6.52 – 145.14 | Trục 35 / Trục âm 40 | 0.25 – 7.5 |
| K..67 | 820 | 10,300 | 7.28 – 144.79 | Trục 40 / Trục âm 40 | 0.25 – 11.0 |
| K..77 | 1,550 | 15,400 | 7.24 – 174.69 | Trục 50 / Trục âm 50 | 0.37 – 15.0 |
| K..87 | 2,700 | 21,900 | 7.19 – 176.05 | Trục 60 / Trục âm 60 | 0.75 – 22.0 |
| K..97 | 4,300 | 30,500 | 8.95 – 176.46 | Trục 70 / Trục âm 70 | 1.1 – 30.0 |
| K..107 | 8,000 | 41,500 | 8.74 – 141.83 | Trục 90 / Trục âm 90 | 2.2 – 45.0 |
| K..127 | 13,000 | 65,000 | 8.68 – 146.07 | Trục 100 / Trục âm 100 | 3.0 – 90.0 |
| K..157 | 18,000 | 65,000 | 8.76 – 150.41 | Trục 120 / Trục âm 120 | 5.5 – 110.0 |
| K..167 | 32,000 | 120,000 | 8.41 – 132.80 | Trục 140 / Trục âm 140 | 11.0 – 200.0 |
| K..187 | 50,000 | 120,000 | 8.48 – 160.00 | Trục 160 / Trục âm 160/170 | 15.0 – 200.0 |
K..: Dạng chân đế, trục dương (Solid Shaft).
KA..: Dạng trục âm (Hollow Shaft) kết hợp rãnh cavet (Keyway).
KF..: Dạng bắt mặt bích (Flange), trục dương.
KFAF..: Dạng bắt mặt bích, trục âm.
KAZ..: Dạng bắt mặt bích nhỏ B14, trục âm.
KH.. / KAD..: Dạng trục âm sử dụng đĩa co chặt (Shrink Disc / TorqLOC).
Tiêu chuẩn hiệu suất: IE3 (Premium Efficiency) giảm thiểu tổn hao năng lượng và sinh nhiệt.
Điện áp tiêu chuẩn: 230V/400V hoặc 380V/660V (50Hz).
Cấp bảo vệ: IP55 tiêu chuẩn (Tùy chọn IP65, IP66 chống nước/bụi).
Cấp cách điện: Class F.
Ứng dụng tiêu biểu: Băng tải nặng, dây chuyền cán thép, máy khuấy, công nghiệp xi măng và khai khoáng.
Website: ngocnamphatgroup.com | dongcodiencongnghiep.co
4
SEW-EURODRIVE Series K là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn – Helical-Bevel Gearmotor, được thiết kế để truyền động góc vuông 90°, kết hợp ưu điểm của bộ truyền bánh răng trụ xoắn và bánh răng côn. Đây là một trong những dòng motor giảm tốc SEW phù hợp cho các hệ thống cần mô-men xoắn lớn, hiệu suất cao, kết cấu nhỏ gọn và khả năng làm việc liên tục.
SEW K Series có cấu tạo gồm:
Thiết kế này giúp chuyển hướng truyền động 90° đồng thời giảm tốc độ motor và tăng mô-men xoắn tại đầu ra.
SEW cho biết K Series có thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao ở cả hai chiều quay và hệ thống bánh răng có độ bền mỏi cao.
Điểm đặc trưng nhất của Series K là Helical-Bevel Gear.
Cấu trúc truyền động này giúp:
Đặc biệt, SEW cho biết các phiên bản K có hiệu suất truyền động cao ở cả hai chiều quay và tại nhiều tốc độ đầu vào.
SEW chia Series K thành hai nhóm chính:
| Size | Mô-men xoắn tối đa | Tỷ số truyền |
|---|---|---|
| K19 | 80 Nm | 4.50 – 58.68 |
| K29 | 130 Nm | 3.19 – 71.93 |
| K39 | 300 Nm | 2.81 – 58.24 |
| K49 | 500 Nm | 4.00 – 75.20 |
Các size K19 và K29 sử dụng vỏ nhôm, giúp giảm trọng lượng. Trong khi K39 và K49 sử dụng gang xám, cho độ cứng vững và khả năng chịu tải tốt hơn.
| Size | Mô-men xoắn tối đa |
|---|---|
| K37 | 200 Nm |
| K47 | 400 Nm |
| K57 | 600 Nm |
| K67 | 820 Nm |
| K77 | 1.550 Nm |
| K87 | 2.700 Nm |
| K97 | 4.300 Nm |
| K107 | 8.000 Nm |
| K127 | 13.000 Nm |
| K157 | 18.000 Nm |
| K167 | 32.000 Nm |
| K187 | 50.000 Nm |
Theo dữ liệu kỹ thuật hiện tại của SEW, dòng K 3 cấp có dải tỷ số truyền khoảng i = 3,98 – 197,37 và mô-men đầu ra tối đa có thể đạt khoảng 53.000 Nm tùy cấu hình/phiên bản.
Lưu ý: khi tư vấn hoặc báo giá thực tế nên kiểm tra đúng model, tỷ số truyền, tải, tốc độ đầu ra và điều kiện làm việc, thay vì chỉ dựa vào size hộp số.
SEW thiết kế K Series theo dạng module nên hộp số có thể kết hợp với nhiều dòng motor AC khác nhau.
Một số dòng motor SEW có thể kết hợp gồm:
Ví dụ, SEW công bố các cấu hình K Series kết hợp motor DR.. với dải công suất từ nhỏ đến lớn tùy kích thước hộp số.
Một ưu điểm rất quan trọng của K Series là có nhiều lựa chọn về kiểu lắp.
6
Đây là dạng phổ biến:
K.. + motor DR..
Đặc điểm:
KA.. sử dụng trục đầu ra rỗng có rãnh then.
Ưu điểm:
SEW xác định KA.. là cấu hình hollow shaft with keyway.
KF.. là phiên bản mặt bích B5 với trục đầu ra đặc có then.
Phù hợp khi thiết bị yêu cầu:
KAF.. kết hợp:
B5 flange + hollow shaft
Đây là một cấu hình rất đáng chú ý đối với các hệ thống máy cần lắp trực tiếp hộp số lên trục máy.
KH sử dụng:
Hollow shaft + Shrink Disk
Ưu điểm của giải pháp này là khả năng kẹp trục chắc chắn mà không cần sử dụng rãnh then truyền thống.
SEW cũng cung cấp:
KT.. – Hollow shaft + TorqLOC®
TorqLOC® là giải pháp lắp trục rỗng của SEW, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tháo lắp thuận tiện và truyền mô-men đáng tin cậy.
| Model | Đặc điểm |
|---|---|
| K.. | Chân đế + trục đặc |
| KA.. | Trục rỗng + then |
| KF.. | Mặt bích B5 + trục đặc |
| KAF.. | Mặt bích B5 + trục rỗng |
| KH.. | Trục rỗng + Shrink Disk |
| KHF.. | B5 + trục rỗng + Shrink Disk |
| KT.. | Trục rỗng + TorqLOC® |
| KZ.. | Mặt bích B14 + trục đặc |
| KAZ.. | B14 + trục rỗng |
Các ký hiệu trên được SEW quy định trong tài liệu kỹ thuật của dòng Helical-Bevel Gear Units.
Tỷ số truyền là thông số cực kỳ quan trọng khi lựa chọn motor giảm tốc.
Ví dụ:
Motor 4P:
Công thức cơ bản:
n₂ ≈ n₁ / i
Trong đó:
Với K Series 3 cấp, SEW công bố dải tỷ số truyền khoảng 3,98 – 197,37; một số cấu hình double gear unit có thể đạt tỷ số truyền rất thấp tốc độ đầu ra, lên tới khoảng 32.625 tùy cấu hình.
K Series đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần mô-men xoắn đầu ra lớn.
Ví dụ:
K77 → khoảng 1.550 Nm
K87 → khoảng 2.700 Nm
K97 → khoảng 4.300 Nm
K107 → khoảng 8.000 Nm
K127 → khoảng 13.000 Nm
K157 → khoảng 18.000 Nm
K167 → khoảng 32.000 Nm
K187 → khoảng 50.000 Nm
Các giá trị này là mức mô-men tối đa công bố cho dòng gear unit và không có nghĩa mọi cấu hình motor/tỷ số truyền đều đạt được giá trị đó. Việc chọn model phải dựa trên tải thực tế và điều kiện vận hành.
Rất phù hợp với các máy mà motor và trục máy cần bố trí vuông góc.
Thiết kế bánh răng côn xoắn giúp giảm tổn thất và phù hợp cho vận hành liên tục.
Dải sản phẩm từ các size nhỏ như K19 đến các size lớn như K187.
Có:
Có:
SEW mô tả hệ thống bánh răng K Series có độ bền mỏi cao và hướng đến thời gian vận hành dài với nhu cầu bảo trì thấp.
5
Series K thường được sử dụng trong:
SEW cũng liệt kê pallet conveyors, belt conveyors, chain conveyors, hoists/lifting stations, scissor lift tables, freight elevators và các cơ cấu di chuyển/nâng hạ trong stacker cranes là những ứng dụng tiêu biểu của K Series.
Một model có thể có dạng:
KA97 DRN132M4
Có thể hiểu khái quát:
Tuy nhiên, khi đọc đầy đủ một mã SEW thực tế, cần xem toàn bộ hậu tố/options đi kèm vì chúng có thể thể hiện kiểu lắp, phanh, encoder, bảo vệ, vật liệu, điện áp và các tùy chọn khác.
| Dòng SEW | Kiểu truyền động | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| R Series | Helical | Trục song song/đồng trục tùy cấu hình |
| F Series | Parallel-shaft helical | Thiết kế trục song song |
| K Series | Helical-Bevel | Truyền động góc 90°, mô-men cao |
| S Series | Helical-worm | Kết cấu nhỏ, tỷ số truyền cao |
| W Series | SPIROPLAN® | Nhỏ gọn, nhẹ |
Nếu khách hàng cần motor giảm tốc góc vuông 90° + mô-men lớn + hiệu suất cao, Series K là dòng cần xem xét trong danh mục SEW.
Để chọn đúng model, không nên chỉ hỏi "K77 hay K87?" mà cần xác định:
Đây là những thông số quan trọng để tránh tình trạng motor đủ kW nhưng hộp số không đủ mô-men hoặc không phù hợp với tải thực tế.
Motor giảm tốc SEW Series K – Helical Bevel Gearmotor | Ngọc Nam Phát
Motor giảm tốc SEW Series K chính hãng, hộp số bánh răng côn xoắn góc 90°, nhiều size K19–K187, trục đặc, trục rỗng, mặt bích B5, TorqLOC®, mô-men lớn.
Motor giảm tốc SEW Eurodrive Series K – Helical Bevel Gearmotor
motor giảm tốc SEW trục rỗng, motor giảm tốc SEW mặt bích, motor SEW KAF, motor SEW KA, motor SEW KF, motor SEW KH, motor SEW KT, hộp số SEW TorqLOC, motor giảm tốc SEW công nghiệp, motor giảm tốc SEW băng tải.
SEW Eurodrive Series K có thể xem là dòng motor giảm tốc bánh răng côn xoắn (Helical-Bevel Gearmotor) hướng đến các hệ thống cần truyền động 90°, hiệu suất cao, mô-men xoắn lớn và kết cấu gọn. Dòng sản phẩm trải rộng từ K19/K29/K39/K49 cho tải nhỏ đến K157/K167/K187 cho các hệ thống có mô-men rất lớn. SEW hiện công bố nhiều tùy chọn trục và kiểu lắp, giúp Series K có thể cấu hình cho nhiều loại máy công nghiệp khác nhau.
Tài liệu chính thức SEW-EURODRIVE: K Series – Helical-Bevel Gear Units
Nếu dùng nội dung này cho website Ngọc Nam Phát, phần tiếp theo nên triển khai thành bảng thông số SEO riêng cho từng size SEW K19 → K187, đặc biệt K37, K47, K57, K67, K77, K87, K97, K107, K127, K157, K167, K187, kèm hình minh họa từng kiểu K / KA / KF / KAF / KH / KHF / KT