CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 108
Thống kê ngày: 30
Thống kê tháng: 30
Tổng truy cập: 1033018
Chi tiết sản phẩm
  • MOTOR GIAM TOC SEW KA ..DRN
  • Mã số:
    KA
  • Giá:
    Liên hệ
  • Tài liệu:
    2  
Dòng motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series KA..DRN là giải pháp truyền động bánh răng côn xoắn (Bevel-Helical) góc vuông, mang lại hiệu suất tối ưu và tiết kiệm năng lượng vượt trội cho các ứng dụng tải trọng nặng

 

SEW-EURODRIVE KA là dòng hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ răng nghiêng (helical-bevel gear unit), được sử dụng rất phổ biến cho băng tải, máy vận chuyển vật liệu, máy đóng gói, máy nâng hạ và các hệ thống truyền động công nghiệp.

Điểm quan trọng: KA là ký hiệu kiểu hộp giảm tốc, còn 19, 29, 37, 47, 57, 67... là cỡ hộp số (Gear Unit Size). Size càng lớn thì khả năng truyền mô-men và kích thước cơ khí nhìn chung càng tăng, nhưng không thể xác định công suất motor chỉ bằng size. SEW hiện liệt kê các size KA từ KA..19 đến KA..157 trong dòng helical-bevel.

4


1. KA của SEW là gì?

Tên gọi:

KA = K series + A configuration

Trong đó:

  • K = Helical-Bevel Gear Unit – hộp giảm tốc bánh răng côn/trụ răng nghiêng.
  • A = cấu hình hollow shaft – trục rỗng.

Vì vậy:

KA không phải là hộp số bánh vít.

Đây là hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ răng nghiêng, có trục ra rỗng, thường được lắp trực tiếp vào trục máy.

SEW cũng cung cấp các biến thể:

Mã Kiểu
K Helical-bevel
KA Helical-bevel + hollow shaft
KAF Helical-bevel + hollow shaft + flange
KAZ Helical-bevel + hollow shaft + B14 flange
KF Helical-bevel + solid shaft + flange
KAFB Cấu hình flange/hollow shaft tùy ứng dụng

SEW xác nhận dòng KA, KAF, KAZ sử dụng trục rỗng; ngoài ra có các tùy chọn trục rỗng bằng thép không gỉ và các cấu hình lắp đặt khác.


2. Bảng SIZE KA của SEW

Đây là bảng quan trọng nhất để đăng lên website.

Size SEW Trục rỗng tiêu chuẩn Đặc điểm kích thước
KA..19 Ø20 mm Cỡ rất nhỏ
KA..29 Ø25 mm Cỡ nhỏ
KA..37 Ø25 mm Cỡ nhỏ–trung
KA..39 Ø30 / Ø35 mm Cỡ trung
KA..47 Ø30 / Ø35 mm Cỡ trung
KA..49 Ø35 / Ø40 mm Cỡ trung
KA..57 Ø40 mm Cỡ trung
KA..67 Ø40 mm Cỡ trung–lớn
KA..77 Ø50 mm Cỡ lớn
KA..87 Ø60 mm Cỡ lớn
KA..97 Ø70 mm Cỡ rất lớn
KA..107 Ø80 / Ø90 mm Cỡ rất lớn
KA..127 Ø100 mm Cỡ công nghiệp lớn
KA..157 Ø120 mm Cỡ rất lớn

Các kích thước trục rỗng trên được SEW công bố cho dòng KA/KAF/KAZ; riêng một số size có nhiều đường kính trục tùy cấu hình.


3. Bảng thông số trục rỗng KA chi tiết

Size D trục rỗng D ngoài tham chiếu Chiều dài L8 Ren M
KA19 Ø20 Ø30 92 mm M6 × 16
KA29 Ø25 Ø40 107 mm M10 × 25
KA37 Ø30 Ø45 105 mm M10 × 25
KA39 Ø30 Ø50 137 mm M10 × 25
KA39 Ø35 Ø50 137 mm M12 × 30
KA47 Ø30 Ø50 132 mm M10 × 25
KA47 Ø35 Ø50 132 mm M12 × 30
KA49 Ø35 Ø55 160 mm M12 × 30
KA49 Ø40 Ø55 160 mm M12 × 30
KA57 Ø40 Ø55 142 mm M16 × 40
KA67 Ø40 Ø55 156 mm M16 × 40
KA77 Ø50 Ø70 183 mm M16 × 45
KA87 Ø60 Ø85 210 mm M20 × 50
KA97 Ø70 Ø95 270 mm M20 × 50
KA107 Ø80 Ø118 313 mm M20 × 50
KA107 Ø90 Ø118 313 mm M24 × 60
KA127 Ø100 Ø135 373 mm M24 × 60
KA157 Ø120 Ø155 460 mm M24 × 60

Đây là bảng kích thước kỹ thuật được SEW thể hiện cho cấu hình trục rỗng KA; vì vậy khi đặt hàng/thay thế cần xác định đúng size và đúng đường kính trục, không chỉ nhìn KA37 hay KA47.


4. Hình ảnh cấu tạo SEW KA

6

Đặc điểm nhận dạng KA

Motor → hộp bánh răng côn/trụ → trục rỗng

Trục máy có thể được đưa trực tiếp vào bên trong trục rỗng của hộp giảm tốc, giúp giảm số lượng chi tiết trung gian.

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của dòng KA.


5. Cấu tạo truyền động của KA

Có thể hình dung:

Motor điện

↓

Bánh răng trụ răng nghiêng

↓

Cặp bánh răng côn

↓

Bánh răng giảm tốc

↓

Trục ra rỗng

↓

Trục máy

Cấu trúc helical-bevel giúp KA phù hợp với các ứng dụng cần truyền mô-men và đổi hướng truyền động 90°.

SEW mô tả dòng K là helical-bevel gear unit, với các tùy chọn chân đế hoặc mặt bích, trục đặc hoặc trục rỗng.


6. KA37 – Size rất phổ biến

7

KA37

Thông số cơ khí trục rỗng:

  • Gear Unit Size: 37
  • Hollow shaft: Ø30 mm
  • D ngoài: Ø45 mm
  • Chiều dài: khoảng 105 mm
  • Ren: M10 × 25

SEW cũng liệt kê KA37 trong nhóm K-series size 37/47/57/67/77...; dòng K có thể sử dụng dạng chân đế hoặc mặt bích tùy cấu hình.


7. KA47 – Size trung phổ biến

6

KA47

Có thể gặp:

  • Hollow shaft Ø30 mm
  • Hollow shaft Ø35 mm
  • D ngoài khoảng Ø50 mm
  • Chiều dài khoảng 132 mm
  • Ren M10 × 25 hoặc M12 × 30 tùy đường kính trục.

SEW xác nhận KA47 có cấu hình trục rỗng Ø30 và Ø35 mm.


8. KA57 – Size lớn hơn KA47

https://images.openai.com/static-rsc-4/EWXk7Tl_xVVW1CfOrfQ26xoYnOnrySlsEHAQiji7G2FzvIwwVvfai3uOpkG5Mt48xGPzQNkx1xPnB2_OpfXwlp0Lw-Wa2sm1egcIzEnUirgwoR57Q7zopeELzpqG1W5WHt-AcmYSUK0y7d466UllR0NCx6DwVmsWF7jQMXTh4wAekxAdkDEOJXmVcgmYRzHp?purpose=fullsize
 
 
 
 

KA57

Thông số Giá trị
Size 57
Trục rỗng Ø40 mm
D ngoài Ø55 mm
Chiều dài tham chiếu 142 mm
Ren M16 × 40

SEW công bố KA57 có trục rỗng 40 mm trong bảng KA/KAF/KAZ.


9. KA67 – KA77 – KA87

6

Size Trục rỗng
KA67 Ø40 mm
KA77 Ø50 mm
KA87 Ø60 mm

Đây là nhóm thường được sử dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp có tải cao hơn so với KA37/47.


10. KA97 – KA107 – KA127 – KA157

https://images.openai.com/static-rsc-4/0SNJVJaQrX7xwcOi3215FABAhMyae3GfAz8bS_CP5X1_KWpnKV5MCum450uDgaJeUvSQgQ9p4qcsXRUzVfa9ly_CsGYfPlg1EPX-KIYEOtvjO9hrLMTxd3ii37wkq1xr3tuCsLCwrRQ68KGcHDGZcuRQSpDsUvBcGwI7AUyuBGISlWHeC1_XLE3KFgq5z2tg?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/JacDtWFI0AZAHXafcdaROsHPFrMzajQ6dALUBOwzi5S_ett4ceQg7TQ9ZjxO7aC6QBjHdZsGJiEWd-BokIeHIupYwCjWDa6gePub6Qd6iu3sJXoViPwqxiAmpf2SEjjZHHFqAv7sIIHHfn1dXBxfg-D9UtC0O19S1MiP4xgiOZqf8OWf3xC3AZZlakMRZA8i?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/R5nIoU614FJaDJRGic0zZlYD81Zy4SN9hpdDneTQPglYyWC4a42_8fwxbNk68Sboshm6ow0yJM31FO5abnKYQ6fcRunKC_P6d1d8PMDql_5kiQnAUfqiOXdq6NY0MRstOpP0lmsYx8T6-i90VOGfjZLU-1T_E0oukSr-DJ3snmTiztZTcv74sCNMFeRQNjvx?purpose=fullsize
 
Size Trục rỗng
KA97 Ø70 mm
KA107 Ø80 / Ø90 mm
KA127 Ø100 mm
KA157 Ø120 mm

Đây là nhóm hộp giảm tốc lớn, dùng cho các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu mô-men và khả năng chịu tải cao.


11. Size KA không phải là công suất motor

Đây là điều rất quan trọng khi SEO và tư vấn khách hàng.

Ví dụ:

KA47 + DRN90L4

Không có nghĩa:

KA47 = motor 47 kW ❌

Mà:

KA47 = cỡ hộp giảm tốc số 47

Còn:

DRN90L4 = frame motor

Công suất motor phải tra theo DRN90L4, còn tốc độ đầu ra phải tra theo tỷ số truyền i.


12. Tỷ số truyền của dòng K/KA

Dòng K của SEW có nhiều cấp tỷ số truyền.

SEW công bố dòng K hai cấp với các size:

K..19 / K..29 / K..39 / K..49

và dòng ba cấp với:

K..37 / K..47 / K..57 / K..67 / K..77 / K..87 / K..97 / K..107 / K..127 / K..157 / K..167 / K..187.

Với dòng ba cấp, SEW công bố dải tỷ số truyền khoảng:

i = 3,98 → 197,37

và khi ghép hai hộp giảm tốc, tỷ số truyền có thể cao hơn đáng kể. Dải mô-men đầu ra của toàn dòng K có thể đạt tới khoảng 53.000 Nm, tùy size và cấu hình.


13. Công thức tính tốc độ đầu ra

Ví dụ motor:

4P – 50 Hz

Tốc độ motor khoảng:

n₁ ≈ 1.400 rpm

Nếu hộp KA có:

i = 20

thì:

n₂ = 1.400 / 20 ≈ 70 rpm

Nếu:

i = 50

thì:

n₂ ≈ 28 rpm

Nếu:

i = 100

thì:

n₂ ≈ 14 rpm

Vì vậy, khi khách hàng hỏi:

“KA47 chạy bao nhiêu vòng/phút?”

không thể trả lời chỉ dựa vào KA47.

Phải có thêm:

Motor RPM + tỷ số truyền i.


14. Mô-men đầu ra

Công thức lý thuyết:

T₂ ≈ 9,55 × P₂ / n₂

Trong đó:

  • T₂: mô-men đầu ra (Nm)
  • P₂: công suất (kW)
  • n₂: tốc độ đầu ra (rpm)

Ví dụ:

Motor:

1,5 kW

Tốc độ đầu ra:

30 rpm

thì mô-men lý thuyết:

T₂ ≈ 9,55 × 1,5 / 30

≈ 477,5 Nm

Nhưng khi lựa chọn thực tế phải kiểm tra output torque cho phép, service factor, tải hướng kính, tải dọc trục và chế độ làm việc.

SEW công bố toàn bộ dòng K có khả năng đạt mô-men đầu ra rất rộng; đối với dòng K ba cấp, mức tối đa được công bố lên tới 53.000 Nm, tùy cấu hình.


15. KA dùng cho những ứng dụng nào?

Dòng SEW KA phù hợp với nhiều ứng dụng:

???? Băng tải

  • Belt conveyor
  • Roller conveyor
  • Chain conveyor

???? Máy đóng gói

  • Máy đóng bao
  • Máy đóng thùng
  • Máy vận chuyển sản phẩm

⚙️ Máy công nghiệp

  • Máy cấp liệu
  • Máy trộn
  • Máy xử lý vật liệu
  • Máy sản xuất tự động

????️ Thiết bị nâng chuyển

  • Cơ cấu nâng
  • Băng tải vật liệu
  • Hệ thống vận chuyển trong nhà máy

SEW liệt kê các ứng dụng của dòng K gồm pallet conveyors, belt conveyors, chain conveyors, hoists/lifting stations, scissor lift tables, freight elevators và travel/hoist drives trong stacker cranes.


16. Ưu điểm của SEW KA

① Trục rỗng

Cho phép lắp trực tiếp lên trục máy, giúp hệ thống gọn hơn.

② Bánh răng côn – trụ răng nghiêng

Cho phép truyền động hiệu quả và đổi hướng truyền động.

③ Nhiều kích thước

Từ:

KA19 → KA157

đáp ứng nhiều cấp tải.

④ Nhiều phương án lắp

Có thể kết hợp:

  • Foot mounting
  • Flange mounting
  • Hollow shaft
  • Shrink disc
  • TorqLOC®

SEW xác nhận dòng K có các tùy chọn solid shaft/hollow shaft, flange và hệ thống lắp trục rỗng TorqLOC®.


17. Bảng tra nhanh KA cho website

SEW KA Size Trục rỗng Nhóm kích thước Ứng dụng tham khảo
KA19 Ø20 Rất nhỏ Máy nhỏ
KA29 Ø25 Nhỏ Máy đóng gói
KA37 Ø30 Nhỏ–trung Băng tải
KA39 Ø30/35 Trung Máy công nghiệp
KA47 Ø30/35 Trung Băng tải
KA49 Ø35/40 Trung Máy công nghiệp
KA57 Ø40 Trung–lớn Băng tải
KA67 Ø40 Lớn Băng tải tải cao
KA77 Ø50 Lớn Truyền động công nghiệp
KA87 Ø60 Lớn Tải nặng
KA97 Ø70 Rất lớn Công nghiệp nặng
KA107 Ø80/90 Rất lớn Tải lớn
KA127 Ø100 Cực lớn Máy công nghiệp nặng
KA157 Ø120 Cực lớn Hệ thống tải rất lớn

7


18. Cách đọc một model SEW KA

Ví dụ:

KA47/T DRN100L4

Có thể đọc như sau:

KA47

→ Hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ
→ Size 47
→ Trục rỗng
→ Cấu hình KA

DRN100L4

→ Motor SEW
→ Frame 100L
→ 4 cực

Nếu model có:

i = 13.65

thì:

Tỷ số truyền = 13,65:1

Một model KA47/T DRN100LM4 được công bố với tốc độ motor khoảng 1762 rpm và đầu ra 129 rpm, tương ứng tỷ số truyền 13,65; đây là ví dụ thực tế cho thấy size KA và tỷ số truyền là hai thông số hoàn toàn khác nhau.


19. Nội dung SEO đề xuất cho website Ngọc Nam Phát

Tiêu đề SEO

Hộp Giảm Tốc SEW KA | Bảng Size KA19–KA157 | Motor Giảm Tốc SEW

Meta Description

Hộp giảm tốc SEW KA dòng bánh răng côn – trụ, trục rỗng, size KA19–KA157. Tra cứu kích thước trục, tỷ số truyền, ứng dụng và lựa chọn motor giảm tốc SEW chính hãng.

H1

Hộp Giảm Tốc SEW KA – Bảng Thông Số Size KA19 đến KA157

Đoạn giới thiệu SEO

Hộp giảm tốc SEW KA là dòng hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ răng nghiêng (helical-bevel gear unit) với thiết kế trục rỗng, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp như băng tải, máy vận chuyển vật liệu, máy đóng gói, máy nâng hạ và dây chuyền sản xuất tự động. Dòng SEW KA có nhiều kích thước từ KA19 đến KA157, nhiều tỷ số truyền và nhiều lựa chọn lắp đặt, giúp đáp ứng các yêu cầu khác nhau về tốc độ, mô-men và tải trọng.

Keyword SEO chính

  • hộp giảm tốc SEW KA
  • motor giảm tốc SEW KA
  • SEW KA37
  • SEW KA47
  • SEW KA57
  • SEW KA67
  • SEW KA77
  • SEW KA87
  • SEW KA97
  • SEW KA107
  • SEW KA127
  • SEW KA157
  • hộp số SEW trục rỗng
  • motor giảm tốc SEW trục rỗng
  • SEW helical bevel gearbox
  • SEW KA gearmotor

Keyword phụ

SEW Eurodrive, hộp giảm tốc bánh răng côn, hộp giảm tốc bánh răng nghiêng, motor giảm tốc công nghiệp, gear motor SEW, hollow shaft gearbox, TorqLOC SEW, hộp giảm tốc băng tải, motor băng tải SEW.


Kết luận kỹ thuật

SEW KA = hộp giảm tốc helical-bevel có trục rỗng, khác với SEW RF mà anh hỏi trước đó. Dòng KA hiện có các size từ KA19 đến KA157; kích thước trục rỗng tăng từ Ø20 mm đến Ø120 mm. Size KA37/47/57/67 thuộc nhóm rất phổ biến trong truyền động công nghiệp, trong khi KA87 trở lên hướng tới các hệ thống có kích thước và tải lớn hơn.

Dòng motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series KA..DRN (Bevel-Helical Gearmotors) là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn vuông góc, kết hợp với thế hệ động cơ DRN đạt tiêu chuẩn hiệu suất cao IE3 (Premium Efficiency). Dòng này được thiết kế tối ưu cho không gian hẹp nhờ kiểu lắp trục âm (Hollow Shaft) kết hợp rãnh cavet.

1. Bảng thông số kỹ thuật theo Cỡ hộp số (Size KA)

Cỡ hộp số (Size) Momen xoắn cực đại Ma_max​ (Nm) Tải trọng hướng kính Fra_max​ (N) Đường kính trục âm d (mm) Dải tỷ số truyền (i) Dải công suất động cơ (kW)
KA37 200 5,920 30 5.36 – 106.38 0.12 – 3.0
KA47 400 5,920 35 5.81 – 131.87 0.18 – 5.5
KA57 600 7,460 40 6.52 – 145.14 0.25 – 7.5
KA67 820 10,300 40 / 45 7.28 – 144.79 0.25 – 11.0
KA77 1,550 15,400 50 7.24 – 174.69 0.37 – 15.0
KA87 2,700 21,900 60 7.19 – 176.05 0.75 – 22.0
KA97 4,300 30,500 70 8.95 – 176.46 1.1 – 30.0
KA107 8,000 41,500 90 8.74 – 141.83 2.2 – 45.0
KA127 13,000 65,000 100 8.68 – 146.07 3.0 – 90.0
KA157 18,000 65,000 120 8.76 – 150.41 5.5 – 110.0
KA167 32,000 120,000 140 8.41 – 132.80 11.0 – 200.0
KA187 50,000 120,000 160 / 170 8.48 – 160.00 15.0 – 200.0

2. Thông số kỹ thuật động cơ đi kèm (Dòng DRN - IE3)

  • Tiêu chuẩn hiệu suất: IE3 (Premium Efficiency) giúp tiết kiệm điện năng tối đa và giảm phát nhiệt.

  • Điện áp vận hành: 230V / 400V Delta/Star (50Hz) hoặc 380V / 660V.

  • Cấp bảo vệ: IP55 (Tiêu chuẩn), tùy chọn IP65 / IP66 cho môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi.

  • Cấp cách điện: Class F (Khả năng chịu nhiệt cuộn dây 155°C).

  • Tốc độ đầu vào ($n_1$): ~1450 - 1480 vòng/phút (Động cơ 4 cực - 4P).

3. Quy cách ký hiệu các biến thể dòng K (Bevel-Helical)

  • KA..: Hộp số bánh răng côn xoắn, kiểu lắp trục âm (Hollow Shaft) kết hợp rãnh cavet.

  • K..: Kiểu lắp chân đế, trục dương (Solid Shaft).

  • KF..: Kiểu lắp mặt bích (Flange), trục dương.

  • KFAF..: Kiểu lắp mặt bích, trục âm.

  • KAZ..: Kiểu bắt bích nhỏ (B14), trục âm.

  • KAD..: Kiểu trục âm dùng đĩa co chặt (Shrink Disc - TorqLOC).

Ví dụ: KA77 DRN132S4 (Hộp số bánh răng côn KA77 trục âm + Động cơ DRN 5.5kW - 4 cực IE3).

Sản phẩm cùng loại
 
  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.