CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
SEW-EURODRIVE KA là dòng hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ răng nghiêng (helical-bevel gear unit), được sử dụng rất phổ biến cho băng tải, máy vận chuyển vật liệu, máy đóng gói, máy nâng hạ và các hệ thống truyền động công nghiệp.
Điểm quan trọng: KA là ký hiệu kiểu hộp giảm tốc, còn 19, 29, 37, 47, 57, 67... là cỡ hộp số (Gear Unit Size). Size càng lớn thì khả năng truyền mô-men và kích thước cơ khí nhìn chung càng tăng, nhưng không thể xác định công suất motor chỉ bằng size. SEW hiện liệt kê các size KA từ KA..19 đến KA..157 trong dòng helical-bevel.
4
Tên gọi:
KA = K series + A configuration
Trong đó:
Vì vậy:
KA không phải là hộp số bánh vít.
Đây là hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ răng nghiêng, có trục ra rỗng, thường được lắp trực tiếp vào trục máy.
SEW cũng cung cấp các biến thể:
| Mã | Kiểu |
|---|---|
| K | Helical-bevel |
| KA | Helical-bevel + hollow shaft |
| KAF | Helical-bevel + hollow shaft + flange |
| KAZ | Helical-bevel + hollow shaft + B14 flange |
| KF | Helical-bevel + solid shaft + flange |
| KAFB | Cấu hình flange/hollow shaft tùy ứng dụng |
SEW xác nhận dòng KA, KAF, KAZ sử dụng trục rỗng; ngoài ra có các tùy chọn trục rỗng bằng thép không gỉ và các cấu hình lắp đặt khác.
Đây là bảng quan trọng nhất để đăng lên website.
| Size SEW | Trục rỗng tiêu chuẩn | Đặc điểm kích thước |
|---|---|---|
| KA..19 | Ø20 mm | Cỡ rất nhỏ |
| KA..29 | Ø25 mm | Cỡ nhỏ |
| KA..37 | Ø25 mm | Cỡ nhỏ–trung |
| KA..39 | Ø30 / Ø35 mm | Cỡ trung |
| KA..47 | Ø30 / Ø35 mm | Cỡ trung |
| KA..49 | Ø35 / Ø40 mm | Cỡ trung |
| KA..57 | Ø40 mm | Cỡ trung |
| KA..67 | Ø40 mm | Cỡ trung–lớn |
| KA..77 | Ø50 mm | Cỡ lớn |
| KA..87 | Ø60 mm | Cỡ lớn |
| KA..97 | Ø70 mm | Cỡ rất lớn |
| KA..107 | Ø80 / Ø90 mm | Cỡ rất lớn |
| KA..127 | Ø100 mm | Cỡ công nghiệp lớn |
| KA..157 | Ø120 mm | Cỡ rất lớn |
Các kích thước trục rỗng trên được SEW công bố cho dòng KA/KAF/KAZ; riêng một số size có nhiều đường kính trục tùy cấu hình.
| Size | D trục rỗng | D ngoài tham chiếu | Chiều dài L8 | Ren M |
|---|---|---|---|---|
| KA19 | Ø20 | Ø30 | 92 mm | M6 × 16 |
| KA29 | Ø25 | Ø40 | 107 mm | M10 × 25 |
| KA37 | Ø30 | Ø45 | 105 mm | M10 × 25 |
| KA39 | Ø30 | Ø50 | 137 mm | M10 × 25 |
| KA39 | Ø35 | Ø50 | 137 mm | M12 × 30 |
| KA47 | Ø30 | Ø50 | 132 mm | M10 × 25 |
| KA47 | Ø35 | Ø50 | 132 mm | M12 × 30 |
| KA49 | Ø35 | Ø55 | 160 mm | M12 × 30 |
| KA49 | Ø40 | Ø55 | 160 mm | M12 × 30 |
| KA57 | Ø40 | Ø55 | 142 mm | M16 × 40 |
| KA67 | Ø40 | Ø55 | 156 mm | M16 × 40 |
| KA77 | Ø50 | Ø70 | 183 mm | M16 × 45 |
| KA87 | Ø60 | Ø85 | 210 mm | M20 × 50 |
| KA97 | Ø70 | Ø95 | 270 mm | M20 × 50 |
| KA107 | Ø80 | Ø118 | 313 mm | M20 × 50 |
| KA107 | Ø90 | Ø118 | 313 mm | M24 × 60 |
| KA127 | Ø100 | Ø135 | 373 mm | M24 × 60 |
| KA157 | Ø120 | Ø155 | 460 mm | M24 × 60 |
Đây là bảng kích thước kỹ thuật được SEW thể hiện cho cấu hình trục rỗng KA; vì vậy khi đặt hàng/thay thế cần xác định đúng size và đúng đường kính trục, không chỉ nhìn KA37 hay KA47.
6
Motor → hộp bánh răng côn/trụ → trục rỗng
Trục máy có thể được đưa trực tiếp vào bên trong trục rỗng của hộp giảm tốc, giúp giảm số lượng chi tiết trung gian.
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của dòng KA.
Có thể hình dung:
Motor điện
↓
Bánh răng trụ răng nghiêng
↓
Cặp bánh răng côn
↓
Bánh răng giảm tốc
↓
↓
Trục máy
Cấu trúc helical-bevel giúp KA phù hợp với các ứng dụng cần truyền mô-men và đổi hướng truyền động 90°.
SEW mô tả dòng K là helical-bevel gear unit, với các tùy chọn chân đế hoặc mặt bích, trục đặc hoặc trục rỗng.
7
Thông số cơ khí trục rỗng:
SEW cũng liệt kê KA37 trong nhóm K-series size 37/47/57/67/77...; dòng K có thể sử dụng dạng chân đế hoặc mặt bích tùy cấu hình.
6
Có thể gặp:
SEW xác nhận KA47 có cấu hình trục rỗng Ø30 và Ø35 mm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Size | 57 |
| Trục rỗng | Ø40 mm |
| D ngoài | Ø55 mm |
| Chiều dài tham chiếu | 142 mm |
| Ren | M16 × 40 |
SEW công bố KA57 có trục rỗng 40 mm trong bảng KA/KAF/KAZ.
6
| Size | Trục rỗng |
|---|---|
| KA67 | Ø40 mm |
| KA77 | Ø50 mm |
| KA87 | Ø60 mm |
Đây là nhóm thường được sử dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp có tải cao hơn so với KA37/47.
| Size | Trục rỗng |
|---|---|
| KA97 | Ø70 mm |
| KA107 | Ø80 / Ø90 mm |
| KA127 | Ø100 mm |
| KA157 | Ø120 mm |
Đây là nhóm hộp giảm tốc lớn, dùng cho các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu mô-men và khả năng chịu tải cao.
Đây là điều rất quan trọng khi SEO và tư vấn khách hàng.
Ví dụ:
KA47 + DRN90L4
Không có nghĩa:
KA47 = motor 47 kW ❌
Mà:
KA47 = cỡ hộp giảm tốc số 47
Còn:
DRN90L4 = frame motor
Công suất motor phải tra theo DRN90L4, còn tốc độ đầu ra phải tra theo tỷ số truyền i.
Dòng K của SEW có nhiều cấp tỷ số truyền.
SEW công bố dòng K hai cấp với các size:
K..19 / K..29 / K..39 / K..49
và dòng ba cấp với:
K..37 / K..47 / K..57 / K..67 / K..77 / K..87 / K..97 / K..107 / K..127 / K..157 / K..167 / K..187.
Với dòng ba cấp, SEW công bố dải tỷ số truyền khoảng:
i = 3,98 → 197,37
và khi ghép hai hộp giảm tốc, tỷ số truyền có thể cao hơn đáng kể. Dải mô-men đầu ra của toàn dòng K có thể đạt tới khoảng 53.000 Nm, tùy size và cấu hình.
Ví dụ motor:
4P – 50 Hz
Tốc độ motor khoảng:
n₁ ≈ 1.400 rpm
Nếu hộp KA có:
i = 20
thì:
n₂ = 1.400 / 20 ≈ 70 rpm
Nếu:
i = 50
thì:
n₂ ≈ 28 rpm
Nếu:
i = 100
thì:
n₂ ≈ 14 rpm
Vì vậy, khi khách hàng hỏi:
“KA47 chạy bao nhiêu vòng/phút?”
không thể trả lời chỉ dựa vào KA47.
Phải có thêm:
Motor RPM + tỷ số truyền i.
Công thức lý thuyết:
T₂ ≈ 9,55 × P₂ / n₂
Trong đó:
Ví dụ:
Motor:
1,5 kW
Tốc độ đầu ra:
30 rpm
thì mô-men lý thuyết:
T₂ ≈ 9,55 × 1,5 / 30
≈ 477,5 Nm
Nhưng khi lựa chọn thực tế phải kiểm tra output torque cho phép, service factor, tải hướng kính, tải dọc trục và chế độ làm việc.
SEW công bố toàn bộ dòng K có khả năng đạt mô-men đầu ra rất rộng; đối với dòng K ba cấp, mức tối đa được công bố lên tới 53.000 Nm, tùy cấu hình.
Dòng SEW KA phù hợp với nhiều ứng dụng:
SEW liệt kê các ứng dụng của dòng K gồm pallet conveyors, belt conveyors, chain conveyors, hoists/lifting stations, scissor lift tables, freight elevators và travel/hoist drives trong stacker cranes.
Cho phép lắp trực tiếp lên trục máy, giúp hệ thống gọn hơn.
Cho phép truyền động hiệu quả và đổi hướng truyền động.
Từ:
KA19 → KA157
đáp ứng nhiều cấp tải.
Có thể kết hợp:
SEW xác nhận dòng K có các tùy chọn solid shaft/hollow shaft, flange và hệ thống lắp trục rỗng TorqLOC®.
| SEW KA Size | Trục rỗng | Nhóm kích thước | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|---|
| KA19 | Ø20 | Rất nhỏ | Máy nhỏ |
| KA29 | Ø25 | Nhỏ | Máy đóng gói |
| KA37 | Ø30 | Nhỏ–trung | Băng tải |
| KA39 | Ø30/35 | Trung | Máy công nghiệp |
| KA47 | Ø30/35 | Trung | Băng tải |
| KA49 | Ø35/40 | Trung | Máy công nghiệp |
| KA57 | Ø40 | Trung–lớn | Băng tải |
| KA67 | Ø40 | Lớn | Băng tải tải cao |
| KA77 | Ø50 | Lớn | Truyền động công nghiệp |
| KA87 | Ø60 | Lớn | Tải nặng |
| KA97 | Ø70 | Rất lớn | Công nghiệp nặng |
| KA107 | Ø80/90 | Rất lớn | Tải lớn |
| KA127 | Ø100 | Cực lớn | Máy công nghiệp nặng |
| KA157 | Ø120 | Cực lớn | Hệ thống tải rất lớn |
7
Ví dụ:
KA47/T DRN100L4
Có thể đọc như sau:
KA47
→ Hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ
→ Size 47
→ Trục rỗng
→ Cấu hình KA
DRN100L4
→ Motor SEW
→ Frame 100L
→ 4 cực
Nếu model có:
i = 13.65
thì:
Tỷ số truyền = 13,65:1
Một model KA47/T DRN100LM4 được công bố với tốc độ motor khoảng 1762 rpm và đầu ra 129 rpm, tương ứng tỷ số truyền 13,65; đây là ví dụ thực tế cho thấy size KA và tỷ số truyền là hai thông số hoàn toàn khác nhau.
Hộp Giảm Tốc SEW KA | Bảng Size KA19–KA157 | Motor Giảm Tốc SEW
Hộp giảm tốc SEW KA dòng bánh răng côn – trụ, trục rỗng, size KA19–KA157. Tra cứu kích thước trục, tỷ số truyền, ứng dụng và lựa chọn motor giảm tốc SEW chính hãng.
Hộp giảm tốc SEW KA là dòng hộp giảm tốc bánh răng côn – trụ răng nghiêng (helical-bevel gear unit) với thiết kế trục rỗng, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp như băng tải, máy vận chuyển vật liệu, máy đóng gói, máy nâng hạ và dây chuyền sản xuất tự động. Dòng SEW KA có nhiều kích thước từ KA19 đến KA157, nhiều tỷ số truyền và nhiều lựa chọn lắp đặt, giúp đáp ứng các yêu cầu khác nhau về tốc độ, mô-men và tải trọng.
SEW Eurodrive, hộp giảm tốc bánh răng côn, hộp giảm tốc bánh răng nghiêng, motor giảm tốc công nghiệp, gear motor SEW, hollow shaft gearbox, TorqLOC SEW, hộp giảm tốc băng tải, motor băng tải SEW.
SEW KA = hộp giảm tốc helical-bevel có trục rỗng, khác với SEW RF mà anh hỏi trước đó. Dòng KA hiện có các size từ KA19 đến KA157; kích thước trục rỗng tăng từ Ø20 mm đến Ø120 mm. Size KA37/47/57/67 thuộc nhóm rất phổ biến trong truyền động công nghiệp, trong khi KA87 trở lên hướng tới các hệ thống có kích thước và tải lớn hơn.
Website: ngocnamphatgroup.com | dongcodiencongnghiep.com
.

Dòng motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series KA..DRN (Bevel-Helical Gearmotors) là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn vuông góc, kết hợp với thế hệ động cơ DRN đạt tiêu chuẩn hiệu suất cao IE3 (Premium Efficiency). Dòng này được thiết kế tối ưu cho không gian hẹp nhờ kiểu lắp trục âm (Hollow Shaft) kết hợp rãnh cavet.
| Cỡ hộp số (Size) | Momen xoắn cực đại Ma_max (Nm) | Tải trọng hướng kính Fra_max (N) | Đường kính trục âm d (mm) | Dải tỷ số truyền (i) | Dải công suất động cơ (kW) |
| KA37 | 200 | 5,920 | 30 | 5.36 – 106.38 | 0.12 – 3.0 |
| KA47 | 400 | 5,920 | 35 | 5.81 – 131.87 | 0.18 – 5.5 |
| KA57 | 600 | 7,460 | 40 | 6.52 – 145.14 | 0.25 – 7.5 |
| KA67 | 820 | 10,300 | 40 / 45 | 7.28 – 144.79 | 0.25 – 11.0 |
| KA77 | 1,550 | 15,400 | 50 | 7.24 – 174.69 | 0.37 – 15.0 |
| KA87 | 2,700 | 21,900 | 60 | 7.19 – 176.05 | 0.75 – 22.0 |
| KA97 | 4,300 | 30,500 | 70 | 8.95 – 176.46 | 1.1 – 30.0 |
| KA107 | 8,000 | 41,500 | 90 | 8.74 – 141.83 | 2.2 – 45.0 |
| KA127 | 13,000 | 65,000 | 100 | 8.68 – 146.07 | 3.0 – 90.0 |
| KA157 | 18,000 | 65,000 | 120 | 8.76 – 150.41 | 5.5 – 110.0 |
| KA167 | 32,000 | 120,000 | 140 | 8.41 – 132.80 | 11.0 – 200.0 |
| KA187 | 50,000 | 120,000 | 160 / 170 | 8.48 – 160.00 | 15.0 – 200.0 |
Tiêu chuẩn hiệu suất: IE3 (Premium Efficiency) giúp tiết kiệm điện năng tối đa và giảm phát nhiệt.
Điện áp vận hành: 230V / 400V Delta/Star (50Hz) hoặc 380V / 660V.
Cấp bảo vệ: IP55 (Tiêu chuẩn), tùy chọn IP65 / IP66 cho môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi.
Cấp cách điện: Class F (Khả năng chịu nhiệt cuộn dây 155°C).
Tốc độ đầu vào ($n_1$): ~1450 - 1480 vòng/phút (Động cơ 4 cực - 4P).
KA..: Hộp số bánh răng côn xoắn, kiểu lắp trục âm (Hollow Shaft) kết hợp rãnh cavet.
K..: Kiểu lắp chân đế, trục dương (Solid Shaft).
KF..: Kiểu lắp mặt bích (Flange), trục dương.
KFAF..: Kiểu lắp mặt bích, trục âm.
KAZ..: Kiểu bắt bích nhỏ (B14), trục âm.
KAD..: Kiểu trục âm dùng đĩa co chặt (Shrink Disc - TorqLOC).
Ví dụ: KA77 DRN132S4 (Hộp số bánh răng côn KA77 trục âm + Động cơ DRN 5.5kW - 4 cực IE3).
